broken illusions
ảo ảnh tan vỡ
shattered illusions
ảo ảnh vỡ tan
false illusions
ảo ảnh sai lầm
grand illusions
ảo ảnh tráng lệ
delusive illusions
ảo ảnh lừa dối
vivid illusions
ảo ảnh sống động
fleeting illusions
ảo ảnh phù du
colorful illusions
ảo ảnh đầy màu sắc
sensory illusions
ảo ảnh giác quan
deceptive illusions
ảo ảnh đánh lừa
she was lost in her illusions of grandeur.
Cô ấy đã lạc vào những ảo tưởng về sự vĩ đại của mình.
his illusions about success were shattered.
Những ảo tưởng của anh ấy về thành công đã bị phá vỡ.
they created beautiful illusions for the audience.
Họ đã tạo ra những ảo ảnh tuyệt đẹp cho khán giả.
we often cling to our illusions despite the truth.
Chúng ta thường bám víu vào những ảo tưởng của mình bất chấp sự thật.
illusions can sometimes be more comforting than reality.
Đôi khi, ảo ảnh có thể thoải mái hơn thực tế.
he realized that his illusions were just a facade.
Anh ta nhận ra rằng ảo tưởng của mình chỉ là một vẻ ngoài.
illusions of love can lead to heartbreak.
Những ảo ảnh về tình yêu có thể dẫn đến trái tim tan vỡ.
she tried to break free from her illusions about life.
Cô ấy đã cố gắng thoát khỏi những ảo tưởng của mình về cuộc sống.
illusions can distort our perception of reality.
Ảo ảnh có thể làm sai lệch nhận thức của chúng ta về thực tế.
many artists explore the theme of illusions in their work.
Nhiều nghệ sĩ khám phá chủ đề ảo ảnh trong tác phẩm của họ.
broken illusions
ảo ảnh tan vỡ
shattered illusions
ảo ảnh vỡ tan
false illusions
ảo ảnh sai lầm
grand illusions
ảo ảnh tráng lệ
delusive illusions
ảo ảnh lừa dối
vivid illusions
ảo ảnh sống động
fleeting illusions
ảo ảnh phù du
colorful illusions
ảo ảnh đầy màu sắc
sensory illusions
ảo ảnh giác quan
deceptive illusions
ảo ảnh đánh lừa
she was lost in her illusions of grandeur.
Cô ấy đã lạc vào những ảo tưởng về sự vĩ đại của mình.
his illusions about success were shattered.
Những ảo tưởng của anh ấy về thành công đã bị phá vỡ.
they created beautiful illusions for the audience.
Họ đã tạo ra những ảo ảnh tuyệt đẹp cho khán giả.
we often cling to our illusions despite the truth.
Chúng ta thường bám víu vào những ảo tưởng của mình bất chấp sự thật.
illusions can sometimes be more comforting than reality.
Đôi khi, ảo ảnh có thể thoải mái hơn thực tế.
he realized that his illusions were just a facade.
Anh ta nhận ra rằng ảo tưởng của mình chỉ là một vẻ ngoài.
illusions of love can lead to heartbreak.
Những ảo ảnh về tình yêu có thể dẫn đến trái tim tan vỡ.
she tried to break free from her illusions about life.
Cô ấy đã cố gắng thoát khỏi những ảo tưởng của mình về cuộc sống.
illusions can distort our perception of reality.
Ảo ảnh có thể làm sai lệch nhận thức của chúng ta về thực tế.
many artists explore the theme of illusions in their work.
Nhiều nghệ sĩ khám phá chủ đề ảo ảnh trong tác phẩm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay