illusions

[Mỹ]/ɪˈluːʒənz/
[Anh]/ɪˈluːʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ảo tưởng; ý tưởng hoặc niềm tin sai lầm

Cụm từ & Cách kết hợp

broken illusions

ảo ảnh tan vỡ

shattered illusions

ảo ảnh vỡ tan

false illusions

ảo ảnh sai lầm

grand illusions

ảo ảnh tráng lệ

delusive illusions

ảo ảnh lừa dối

vivid illusions

ảo ảnh sống động

fleeting illusions

ảo ảnh phù du

colorful illusions

ảo ảnh đầy màu sắc

sensory illusions

ảo ảnh giác quan

deceptive illusions

ảo ảnh đánh lừa

Câu ví dụ

she was lost in her illusions of grandeur.

Cô ấy đã lạc vào những ảo tưởng về sự vĩ đại của mình.

his illusions about success were shattered.

Những ảo tưởng của anh ấy về thành công đã bị phá vỡ.

they created beautiful illusions for the audience.

Họ đã tạo ra những ảo ảnh tuyệt đẹp cho khán giả.

we often cling to our illusions despite the truth.

Chúng ta thường bám víu vào những ảo tưởng của mình bất chấp sự thật.

illusions can sometimes be more comforting than reality.

Đôi khi, ảo ảnh có thể thoải mái hơn thực tế.

he realized that his illusions were just a facade.

Anh ta nhận ra rằng ảo tưởng của mình chỉ là một vẻ ngoài.

illusions of love can lead to heartbreak.

Những ảo ảnh về tình yêu có thể dẫn đến trái tim tan vỡ.

she tried to break free from her illusions about life.

Cô ấy đã cố gắng thoát khỏi những ảo tưởng của mình về cuộc sống.

illusions can distort our perception of reality.

Ảo ảnh có thể làm sai lệch nhận thức của chúng ta về thực tế.

many artists explore the theme of illusions in their work.

Nhiều nghệ sĩ khám phá chủ đề ảo ảnh trong tác phẩm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay