imams

[Mỹ]/[ˈɪmɑːm]/
[Anh]/[ˈɪmɑːm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhà lãnh đạo Hồi giáo, đặc biệt là người dẫn lễ tại nhà thờ Hồi giáo; một học giả hoặc thầy giáo được kính trọng trong cộng đồng Hồi giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

leading imams

những imam hàng đầu

young imams

những imam trẻ

local imams

những imam địa phương

trained imams

những imam được đào tạo

meet imams

gặp gỡ các imam

support imams

hỗ trợ các imam

consult imams

tham vấn các imam

appoint imams

phong chức các imam

influential imams

những imam có ảnh hưởng

respected imams

những imam được kính trọng

Câu ví dụ

local imams often lead prayers at the mosque.

Các imam địa phương thường dẫn dắt các buổi cầu nguyện tại nhà thờ.

many imams provide religious guidance to their communities.

Nhiều imam cung cấp hướng dẫn tôn giáo cho cộng đồng của họ.

the imams discussed the importance of charity during the sermon.

Các imam đã thảo luận về tầm quan trọng của lòng từ thiện trong bài giảng.

young imams are being trained to serve in diverse communities.

Các imam trẻ đang được đào tạo để phục vụ trong các cộng đồng đa dạng.

experienced imams offer counsel to families facing difficult decisions.

Các imam có kinh nghiệm cung cấp lời khuyên cho các gia đình đang đối mặt với những quyết định khó khăn.

the imams collaborated on a project to promote interfaith dialogue.

Các imam đã hợp tác trên một dự án nhằm thúc đẩy đối thoại liên tôn.

respected imams played a key role in mediating the dispute.

Các imam được kính trọng đã đóng vai trò then chốt trong việc hòa giải tranh chấp.

the imams delivered a powerful message of peace and unity.

Các imam đã truyền đạt một thông điệp mạnh mẽ về hòa bình và đoàn kết.

several imams actively engage with youth to prevent radicalization.

Một số imam tích cực tham gia với thanh thiếu niên để ngăn chặn cực đoan.

the community sought the advice of the senior imams.

Cộng đồng đã tìm kiếm lời khuyên từ các imam cao cấp.

imams often serve as spiritual leaders and counselors.

Imam thường đóng vai trò là các nhà lãnh đạo tinh thần và cố vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay