religious clerics
các nhà lãnh đạo tôn giáo
islamic clerics
các nhà lãnh đạo tôn giáo Hồi giáo
christian clerics
các nhà lãnh đạo tôn giáo Cơ đốc giáo
clerics' roles
vai trò của các giáo sĩ
clerics and leaders
các giáo sĩ và nhà lãnh đạo
clerics' influence
sự ảnh hưởng của các giáo sĩ
clerics' duties
nhiệm vụ của các giáo sĩ
clerics in society
các giáo sĩ trong xã hội
clerics' teachings
các giáo lý của các giáo sĩ
clerics' authority
sự uy quyền của các giáo sĩ
the clerics gathered to discuss the new policies.
các mục sư đã tập hợp để thảo luận về các chính sách mới.
many clerics play a vital role in community service.
nhiều mục sư đóng vai trò quan trọng trong công tác phục vụ cộng đồng.
clerics often provide guidance to their followers.
các mục sư thường xuyên cung cấp hướng dẫn cho những người theo đạo của họ.
the clerics held a special ceremony for the festival.
các mục sư đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt cho lễ hội.
clerics are expected to uphold moral standards.
các mục sư được mong đợi phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.
some clerics focus on education and outreach programs.
một số mục sư tập trung vào giáo dục và các chương trình tiếp cận cộng đồng.
the clerics delivered inspiring sermons every week.
các mục sư đã truyền tải những bài giảng truyền cảm hứng mỗi tuần.
clerics are often involved in interfaith dialogues.
các mục sư thường xuyên tham gia đối thoại liên tôn giáo.
many clerics advocate for peace and reconciliation.
nhiều mục sư ủng hộ hòa bình và hòa giải.
clerics can influence social change through their teachings.
các mục sư có thể tạo ra sự thay đổi xã hội thông qua các bài học của họ.
religious clerics
các nhà lãnh đạo tôn giáo
islamic clerics
các nhà lãnh đạo tôn giáo Hồi giáo
christian clerics
các nhà lãnh đạo tôn giáo Cơ đốc giáo
clerics' roles
vai trò của các giáo sĩ
clerics and leaders
các giáo sĩ và nhà lãnh đạo
clerics' influence
sự ảnh hưởng của các giáo sĩ
clerics' duties
nhiệm vụ của các giáo sĩ
clerics in society
các giáo sĩ trong xã hội
clerics' teachings
các giáo lý của các giáo sĩ
clerics' authority
sự uy quyền của các giáo sĩ
the clerics gathered to discuss the new policies.
các mục sư đã tập hợp để thảo luận về các chính sách mới.
many clerics play a vital role in community service.
nhiều mục sư đóng vai trò quan trọng trong công tác phục vụ cộng đồng.
clerics often provide guidance to their followers.
các mục sư thường xuyên cung cấp hướng dẫn cho những người theo đạo của họ.
the clerics held a special ceremony for the festival.
các mục sư đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt cho lễ hội.
clerics are expected to uphold moral standards.
các mục sư được mong đợi phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức.
some clerics focus on education and outreach programs.
một số mục sư tập trung vào giáo dục và các chương trình tiếp cận cộng đồng.
the clerics delivered inspiring sermons every week.
các mục sư đã truyền tải những bài giảng truyền cảm hứng mỗi tuần.
clerics are often involved in interfaith dialogues.
các mục sư thường xuyên tham gia đối thoại liên tôn giáo.
many clerics advocate for peace and reconciliation.
nhiều mục sư ủng hộ hòa bình và hòa giải.
clerics can influence social change through their teachings.
các mục sư có thể tạo ra sự thay đổi xã hội thông qua các bài học của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay