his unique painting style is highly imitatable by aspiring artists
Phong cách vẽ độc đáo của anh ấy rất dễ bắt chước bởi các nghệ sĩ mới bắt đầu
the successful marketing strategy proved to be easily imitatable by competitors
Chiến lược marketing thành công đã chứng minh là dễ bắt chước bởi các đối thủ cạnh tranh
this cooking technique is not easily imitatable without proper training
Kỹ thuật nấu ăn này không dễ bắt chước nếu không có đào tạo đúng cách
her elegant writing style has become a widely imitatable model for beginners
Phong cách viết tao nhã của cô ấy đã trở thành một mô hình dễ bắt chước cho người mới bắt đầu
the traditional dance moves are barely imitatable due to their complexity
Các động tác múa truyền thống hầu như không thể bắt chước do tính phức tạp của chúng
his tennis serve technique has become an imitatable example for young players
Kỹ thuật giao bóng tennis của anh ấy đã trở thành một ví dụ dễ bắt chước cho các vận động viên trẻ
the company's innovative product design is highly imitatable in the market
Thiết kế sản phẩm sáng tạo của công ty rất dễ bắt chước trên thị trường
this teaching method is easily imitatable and can be applied in any classroom
Phương pháp giảng dạy này dễ bắt chước và có thể được áp dụng trong bất kỳ lớp học nào
the architect's sustainable design has become an imitatable pattern in the industry
Thiết kế bền vững của kiến trúc sư đã trở thành một mô hình dễ bắt chước trong ngành
his professional conduct sets an imitatable standard for all employees
Hành vi chuyên nghiệp của anh ấy thiết lập một tiêu chuẩn dễ bắt chước cho tất cả nhân viên
the singer's unique vocal technique is barely imitatable by most performers
Kỹ thuật hát độc đáo của ca sĩ hầu như không thể bắt chước bởi hầu hết các nghệ sĩ
her leadership style is highly imitatable and has been adopted by many managers
Phong cách lãnh đạo của cô ấy rất dễ bắt chước và đã được nhiều nhà quản lý áp dụng
his unique painting style is highly imitatable by aspiring artists
Phong cách vẽ độc đáo của anh ấy rất dễ bắt chước bởi các nghệ sĩ mới bắt đầu
the successful marketing strategy proved to be easily imitatable by competitors
Chiến lược marketing thành công đã chứng minh là dễ bắt chước bởi các đối thủ cạnh tranh
this cooking technique is not easily imitatable without proper training
Kỹ thuật nấu ăn này không dễ bắt chước nếu không có đào tạo đúng cách
her elegant writing style has become a widely imitatable model for beginners
Phong cách viết tao nhã của cô ấy đã trở thành một mô hình dễ bắt chước cho người mới bắt đầu
the traditional dance moves are barely imitatable due to their complexity
Các động tác múa truyền thống hầu như không thể bắt chước do tính phức tạp của chúng
his tennis serve technique has become an imitatable example for young players
Kỹ thuật giao bóng tennis của anh ấy đã trở thành một ví dụ dễ bắt chước cho các vận động viên trẻ
the company's innovative product design is highly imitatable in the market
Thiết kế sản phẩm sáng tạo của công ty rất dễ bắt chước trên thị trường
this teaching method is easily imitatable and can be applied in any classroom
Phương pháp giảng dạy này dễ bắt chước và có thể được áp dụng trong bất kỳ lớp học nào
the architect's sustainable design has become an imitatable pattern in the industry
Thiết kế bền vững của kiến trúc sư đã trở thành một mô hình dễ bắt chước trong ngành
his professional conduct sets an imitatable standard for all employees
Hành vi chuyên nghiệp của anh ấy thiết lập một tiêu chuẩn dễ bắt chước cho tất cả nhân viên
the singer's unique vocal technique is barely imitatable by most performers
Kỹ thuật hát độc đáo của ca sĩ hầu như không thể bắt chước bởi hầu hết các nghệ sĩ
her leadership style is highly imitatable and has been adopted by many managers
Phong cách lãnh đạo của cô ấy rất dễ bắt chước và đã được nhiều nhà quản lý áp dụng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay