| số nhiều | immaturities |
On the other hand, it can also be objective factors: immaturity of social auditing profession, unusefulness of work procedure, imperfect laws and regulations.
Mặt khác, đó cũng có thể là các yếu tố khách quan: sự non trẻ của nghề kiểm toán xã hội, sự vô ích của quy trình làm việc, sự chưa hoàn hảo của luật pháp và quy định.
His immaturity often leads to poor decision-making.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
Immaturity can hinder one's ability to handle responsibilities effectively.
Sự thiếu chín chắn có thể cản trở khả năng của một người trong việc xử lý trách nhiệm một cách hiệu quả.
She displayed a level of immaturity in her reaction to criticism.
Cô ấy thể hiện một mức độ thiếu chín chắn trong phản ứng của mình với những lời chỉ trích.
Immaturity is often associated with impulsive behavior.
Sự thiếu chín chắn thường gắn liền với hành vi bốc đồng.
Dealing with immaturity requires patience and understanding.
Giải quyết với sự thiếu chín chắn đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
His immaturity was evident in the way he handled conflicts.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy đã rõ ràng trong cách anh ấy xử lý các cuộc xung đột.
Immaturity can sometimes be mistaken for innocence.
Sự thiếu chín chắn đôi khi có thể bị nhầm là sự ngây thơ.
Overcoming immaturity is a process that takes time and self-reflection.
Vượt qua sự thiếu chín chắn là một quá trình đòi hỏi thời gian và sự tự suy ngẫm.
Immaturity can be a barrier to forming healthy relationships.
Sự thiếu chín chắn có thể là một rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.
She realized that her immaturity was holding her back from personal growth.
Cô ấy nhận ra rằng sự thiếu chín chắn của mình đang cản trở sự phát triển cá nhân của cô.
On the other hand, it can also be objective factors: immaturity of social auditing profession, unusefulness of work procedure, imperfect laws and regulations.
Mặt khác, đó cũng có thể là các yếu tố khách quan: sự non trẻ của nghề kiểm toán xã hội, sự vô ích của quy trình làm việc, sự chưa hoàn hảo của luật pháp và quy định.
His immaturity often leads to poor decision-making.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy thường dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
Immaturity can hinder one's ability to handle responsibilities effectively.
Sự thiếu chín chắn có thể cản trở khả năng của một người trong việc xử lý trách nhiệm một cách hiệu quả.
She displayed a level of immaturity in her reaction to criticism.
Cô ấy thể hiện một mức độ thiếu chín chắn trong phản ứng của mình với những lời chỉ trích.
Immaturity is often associated with impulsive behavior.
Sự thiếu chín chắn thường gắn liền với hành vi bốc đồng.
Dealing with immaturity requires patience and understanding.
Giải quyết với sự thiếu chín chắn đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
His immaturity was evident in the way he handled conflicts.
Sự thiếu chín chắn của anh ấy đã rõ ràng trong cách anh ấy xử lý các cuộc xung đột.
Immaturity can sometimes be mistaken for innocence.
Sự thiếu chín chắn đôi khi có thể bị nhầm là sự ngây thơ.
Overcoming immaturity is a process that takes time and self-reflection.
Vượt qua sự thiếu chín chắn là một quá trình đòi hỏi thời gian và sự tự suy ngẫm.
Immaturity can be a barrier to forming healthy relationships.
Sự thiếu chín chắn có thể là một rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.
She realized that her immaturity was holding her back from personal growth.
Cô ấy nhận ra rằng sự thiếu chín chắn của mình đang cản trở sự phát triển cá nhân của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay