manifestations of adultness
biểu hiện của sự trưởng thành
assume adultness
giả định sự trưởng thành
displaying adultness
thể hiện sự trưởng thành
mock adultness
giả vờ sự trưởng thành
expectations of adultness
mong đợi về sự trưởng thành
embracing adultness
hoan nghênh sự trưởng thành
the novel explores themes of adultness and responsibility.
cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự trưởng thành và trách nhiệm.
she was praised for her display of adultness in handling the crisis.
cô ấy được khen ngợi vì sự trưởng thành của mình trong việc xử lý cuộc khủng hoảng.
his actions lacked any sense of adultness or consideration.
hành động của anh ta thiếu sự trưởng thành hoặc sự quan tâm.
coming to terms with adultness can be a challenging process.
việc chấp nhận sự trưởng thành có thể là một quá trình đầy thử thách.
the play delves into the complexities of navigating adultness in modern society.
vở kịch đi sâu vào những phức tạp của việc đối phó với sự trưởng thành trong xã hội hiện đại.
he yearns for the carefree days of youth, longing to escape the burdens of adultness.
anh ta khao khát những ngày tháng tuổi trẻ vô tư, mong muốn thoát khỏi gánh nặng của sự trưởng thành.
her newfound independence brought a sense of adultness and responsibility.
sự độc lập mới tìm thấy của cô ấy mang lại cảm giác về sự trưởng thành và trách nhiệm.
the weight of adultness can be overwhelming at times.
gánh nặng của sự trưởng thành có thể quá sức đôi khi.
he demonstrated a remarkable level of maturity and adultness for his age.
anh ta thể hiện một mức độ trưởng thành và sự trưởng thành đáng chú ý so với độ tuổi của mình.
manifestations of adultness
biểu hiện của sự trưởng thành
assume adultness
giả định sự trưởng thành
displaying adultness
thể hiện sự trưởng thành
mock adultness
giả vờ sự trưởng thành
expectations of adultness
mong đợi về sự trưởng thành
embracing adultness
hoan nghênh sự trưởng thành
the novel explores themes of adultness and responsibility.
cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự trưởng thành và trách nhiệm.
she was praised for her display of adultness in handling the crisis.
cô ấy được khen ngợi vì sự trưởng thành của mình trong việc xử lý cuộc khủng hoảng.
his actions lacked any sense of adultness or consideration.
hành động của anh ta thiếu sự trưởng thành hoặc sự quan tâm.
coming to terms with adultness can be a challenging process.
việc chấp nhận sự trưởng thành có thể là một quá trình đầy thử thách.
the play delves into the complexities of navigating adultness in modern society.
vở kịch đi sâu vào những phức tạp của việc đối phó với sự trưởng thành trong xã hội hiện đại.
he yearns for the carefree days of youth, longing to escape the burdens of adultness.
anh ta khao khát những ngày tháng tuổi trẻ vô tư, mong muốn thoát khỏi gánh nặng của sự trưởng thành.
her newfound independence brought a sense of adultness and responsibility.
sự độc lập mới tìm thấy của cô ấy mang lại cảm giác về sự trưởng thành và trách nhiệm.
the weight of adultness can be overwhelming at times.
gánh nặng của sự trưởng thành có thể quá sức đôi khi.
he demonstrated a remarkable level of maturity and adultness for his age.
anh ta thể hiện một mức độ trưởng thành và sự trưởng thành đáng chú ý so với độ tuổi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay