immeasurabilities

[Mỹ]/ɪˌmɛʒ.ər.əˈbɪl.ɪ.tiz/
[Anh]/ɪˌmɛʒ.ɚ.əˈbɪl.ɪ.tiz/

Dịch

n.trạng thái không thể đo lường; sự rộng lớn hoặc vô hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

immeasurabilities of life

những điều không thể đo lường trong cuộc sống

immeasurabilities of love

những điều không thể đo lường trong tình yêu

immeasurabilities of time

những điều không thể đo lường về thời gian

immeasurabilities in nature

những điều không thể đo lường trong tự nhiên

immeasurabilities of knowledge

những điều không thể đo lường về kiến thức

immeasurabilities of experience

những điều không thể đo lường về kinh nghiệm

immeasurabilities of beauty

những điều không thể đo lường về vẻ đẹp

immeasurabilities of truth

những điều không thể đo lường về sự thật

immeasurabilities of emotion

những điều không thể đo lường về cảm xúc

immeasurabilities of potential

những điều không thể đo lường về tiềm năng

Câu ví dụ

the immeasurabilities of the universe fascinate scientists.

những điều không thể đo lường được của vũ trụ khiến các nhà khoa học thích thú.

in mathematics, we often deal with the immeasurabilities of certain functions.

trong toán học, chúng ta thường xuyên phải đối mặt với những điều không thể đo lường được của một số hàm số nhất định.

the immeasurabilities of human emotions can be challenging to understand.

những điều không thể đo lường được của cảm xúc con người có thể khó hiểu.

philosophers have long pondered the immeasurabilities of existence.

các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về những điều không thể đo lường được của sự tồn tại.

artists often express the immeasurabilities of their experiences through their work.

các nghệ sĩ thường thể hiện những điều không thể đo lường được của kinh nghiệm của họ thông qua tác phẩm của họ.

the immeasurabilities of time can be both comforting and unsettling.

những điều không thể đo lường được của thời gian có thể vừa trấn an vừa gây khó chịu.

scientists measure the immeasurabilities of physical phenomena with advanced tools.

các nhà khoa học đo lường những điều không thể đo lường được của các hiện tượng vật lý bằng các công cụ tiên tiến.

understanding the immeasurabilities of life is a lifelong journey.

hiểu được những điều không thể đo lường được của cuộc sống là một hành trình dài lâu.

the immeasurabilities of love can lead to profound connections.

những điều không thể đo lường được của tình yêu có thể dẫn đến những kết nối sâu sắc.

exploring the immeasurabilities of creativity can inspire innovation.

khám phá những điều không thể đo lường được của sự sáng tạo có thể truyền cảm hứng cho sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay