immobilisers

[Mỹ]/ɪˈməʊbɪlaɪzəz/
[Anh]/ɪˈmoʊbɪlaɪzərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của immobiliser; thiết bị điện tử ngăn động cơ xe khởi động khi không có chìa khóa đúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

engine immobiliser

Hệ thống khóa động cơ

electronic immobiliser

Hệ thống khóa điện tử

car immobiliser

Hệ thống khóa xe

fitted immobilisers

Hệ thống khóa đã lắp đặt

vehicle immobiliser

Hệ thống khóa phương tiện

immobiliser system

Hệ thống khóa

transponder immobiliser

Hệ thống khóa bộ phát tín hiệu

factory immobiliser

Hệ thống khóa nhà máy

faulty immobiliser

Hệ thống khóa bị lỗi

key immobiliser

Hệ thống khóa chìa khóa

Câu ví dụ

modern cars are equipped with electronic immobilisers to prevent theft.

Xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống khử từ điện tử để ngăn chặn trộm cắp.

the immobiliser system failed to recognize the key code.

Hệ thống khử từ đã không nhận diện được mã chìa khóa.

many insurance companies offer discounts for vehicles with built-in immobilisers.

Nhiều công ty bảo hiểm cung cấp ưu đãi cho các phương tiện được trang bị hệ thống khử từ.

thieves have developed new techniques to bypass engine immobilisers.

Các tên trộm đã phát triển các kỹ thuật mới để vượt qua hệ thống khử từ động cơ.

the mechanic recommended installing additional immobilisers for extra security.

Kỹ thuật viên khuyên nên lắp đặt thêm hệ thống khử từ để tăng cường an ninh.

immobilisers have significantly reduced car theft rates in urban areas.

Hệ thống khử từ đã làm giảm đáng kể tỷ lệ trộm cắp xe hơi ở các khu vực đô thị.

the car's immobiliser light indicated a system malfunction.

Đèn khử từ của xe cho thấy hệ thống có sự cố.

some vintage car owners choose to add modern immobilisers for protection.

Một số chủ xe cổ điển chọn lắp đặt hệ thống khử từ hiện đại để bảo vệ xe.

the immobiliser prevented the engine from starting without the correct key.

Hệ thống khử từ đã ngăn động cơ khởi động khi không có chìa khóa đúng.

police advised drivers to check that their immobilisers are properly armed.

Cảnh sát khuyên các tài xế kiểm tra xem hệ thống khử từ của họ đã được kích hoạt đúng cách chưa.

newer models feature smart immobilisers with gps tracking capabilities.

Các mẫu mới hơn được trang bị hệ thống khử từ thông minh với khả năng theo dõi GPS.

the immobiliser's anti-tamper mechanism triggered an alarm.

Cơ chế chống can thiệp của hệ thống khử từ đã kích hoạt báo động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay