immobilizes the patient
gây tê liệt cho bệnh nhân
immobilizes the limb
gây tê liệt cho chi
immobilizes the object
gây tê liệt cho vật thể
immobilizes the joint
gây tê liệt cho khớp
immobilizes the vehicle
gây tê liệt cho phương tiện
immobilizes the muscles
gây tê liệt cho cơ bắp
immobilizes the spine
gây tê liệt cho cột sống
immobilizes the fracture
gây tê liệt cho gãy xương
immobilizes the apparatus
gây tê liệt cho thiết bị
the accident immobilizes the vehicle on the highway.
tai nạn khiến phương tiện bị bất động trên đường cao tốc.
the medication immobilizes the joint to reduce pain.
thuốc giúp cố định khớp để giảm đau.
fear immobilizes her when she faces challenges.
nỗi sợ khiến cô ấy bị tê liệt khi đối mặt với thử thách.
the storm immobilizes the entire city.
cơn bão khiến toàn thành phố bị bất động.
the injury immobilizes his ability to walk.
vết thương khiến anh ấy không thể đi lại.
the law immobilizes any illegal activities.
luật pháp ngăn chặn mọi hoạt động bất hợp pháp.
paralysis immobilizes the patient completely.
bệnh liệt khiến bệnh nhân hoàn toàn bất động.
the freeze immobilizes the machinery for maintenance.
tắt máy để bảo trì khiến máy móc bị bất động.
the bear's presence immobilizes the hikers.
sự xuất hiện của gấu khiến những người đi bộ đường dài bị bất động.
high anxiety immobilizes him during public speaking.
căng thẳng cao khiến anh ấy bị tê liệt khi nói trước đám đông.
immobilizes the patient
gây tê liệt cho bệnh nhân
immobilizes the limb
gây tê liệt cho chi
immobilizes the object
gây tê liệt cho vật thể
immobilizes the joint
gây tê liệt cho khớp
immobilizes the vehicle
gây tê liệt cho phương tiện
immobilizes the muscles
gây tê liệt cho cơ bắp
immobilizes the spine
gây tê liệt cho cột sống
immobilizes the fracture
gây tê liệt cho gãy xương
immobilizes the apparatus
gây tê liệt cho thiết bị
the accident immobilizes the vehicle on the highway.
tai nạn khiến phương tiện bị bất động trên đường cao tốc.
the medication immobilizes the joint to reduce pain.
thuốc giúp cố định khớp để giảm đau.
fear immobilizes her when she faces challenges.
nỗi sợ khiến cô ấy bị tê liệt khi đối mặt với thử thách.
the storm immobilizes the entire city.
cơn bão khiến toàn thành phố bị bất động.
the injury immobilizes his ability to walk.
vết thương khiến anh ấy không thể đi lại.
the law immobilizes any illegal activities.
luật pháp ngăn chặn mọi hoạt động bất hợp pháp.
paralysis immobilizes the patient completely.
bệnh liệt khiến bệnh nhân hoàn toàn bất động.
the freeze immobilizes the machinery for maintenance.
tắt máy để bảo trì khiến máy móc bị bất động.
the bear's presence immobilizes the hikers.
sự xuất hiện của gấu khiến những người đi bộ đường dài bị bất động.
high anxiety immobilizes him during public speaking.
căng thẳng cao khiến anh ấy bị tê liệt khi nói trước đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay