immortalizing moments
tạm ghi lại những khoảnh khắc
immortalizing memories
tạm ghi lại những kỷ niệm
immortalizing art
tạm ghi lại nghệ thuật
immortalizing legends
tạm ghi lại những huyền thoại
immortalizing stories
tạm ghi lại những câu chuyện
immortalizing achievements
tạm ghi lại những thành tựu
immortalizing figures
tạm ghi lại những nhân vật
immortalizing history
tạm ghi lại lịch sử
immortalizing culture
tạm ghi lại văn hóa
immortalizing traditions
tạm ghi lại những truyền thống
the artist is immortalizing the beauty of nature in her paintings.
nghệ sĩ đang bất tử hóa vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he believes that writing can be a way of immortalizing memories.
anh tin rằng viết lách có thể là một cách để lưu giữ những kỷ niệm.
the statue is meant for immortalizing the hero's legacy.
tượng đài được tạo ra để tôn vinh di sản của người anh hùng.
photographs can be a powerful tool for immortalizing moments.
những bức ảnh có thể là một công cụ mạnh mẽ để lưu giữ những khoảnh khắc.
she hopes to immortalize her grandmother's story through a book.
cô ấy hy vọng sẽ lưu giữ câu chuyện của bà ngoại của mình thông qua một cuốn sách.
the film aims at immortalizing the struggles of past generations.
phim có mục tiêu tôn vinh những khó khăn của các thế hệ trước.
they are working on a project immortalizing local traditions.
họ đang thực hiện một dự án nhằm tôn vinh các truyền thống địa phương.
his poetry is a way of immortalizing his thoughts and feelings.
thơ của anh là một cách để lưu giữ những suy nghĩ và cảm xúc của anh.
through her art, she is immortalizing the spirit of the community.
thông qua nghệ thuật của mình, cô ấy đang bất tử hóa tinh thần của cộng đồng.
documentaries can play a crucial role in immortalizing historical events.
những bộ phim tài liệu có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc lưu giữ các sự kiện lịch sử.
immortalizing moments
tạm ghi lại những khoảnh khắc
immortalizing memories
tạm ghi lại những kỷ niệm
immortalizing art
tạm ghi lại nghệ thuật
immortalizing legends
tạm ghi lại những huyền thoại
immortalizing stories
tạm ghi lại những câu chuyện
immortalizing achievements
tạm ghi lại những thành tựu
immortalizing figures
tạm ghi lại những nhân vật
immortalizing history
tạm ghi lại lịch sử
immortalizing culture
tạm ghi lại văn hóa
immortalizing traditions
tạm ghi lại những truyền thống
the artist is immortalizing the beauty of nature in her paintings.
nghệ sĩ đang bất tử hóa vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
he believes that writing can be a way of immortalizing memories.
anh tin rằng viết lách có thể là một cách để lưu giữ những kỷ niệm.
the statue is meant for immortalizing the hero's legacy.
tượng đài được tạo ra để tôn vinh di sản của người anh hùng.
photographs can be a powerful tool for immortalizing moments.
những bức ảnh có thể là một công cụ mạnh mẽ để lưu giữ những khoảnh khắc.
she hopes to immortalize her grandmother's story through a book.
cô ấy hy vọng sẽ lưu giữ câu chuyện của bà ngoại của mình thông qua một cuốn sách.
the film aims at immortalizing the struggles of past generations.
phim có mục tiêu tôn vinh những khó khăn của các thế hệ trước.
they are working on a project immortalizing local traditions.
họ đang thực hiện một dự án nhằm tôn vinh các truyền thống địa phương.
his poetry is a way of immortalizing his thoughts and feelings.
thơ của anh là một cách để lưu giữ những suy nghĩ và cảm xúc của anh.
through her art, she is immortalizing the spirit of the community.
thông qua nghệ thuật của mình, cô ấy đang bất tử hóa tinh thần của cộng đồng.
documentaries can play a crucial role in immortalizing historical events.
những bộ phim tài liệu có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc lưu giữ các sự kiện lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay