eternalizing memory
tuyệt hóa ký ức
eternalizing moment
tuyệt hóa khoảnh khắc
eternally eternalizing
tuyệt hóa vĩnh cửu
eternalizing process
quy trình tuyệt hóa
eternalizing hope
tuyệt hóa hy vọng
eternalizing beauty
tuyệt hóa vẻ đẹp
eternalizing legacy
tuyệt hóa di sản
eternalizing dream
tuyệt hóa giấc mơ
eternalizing feeling
tuyệt hóa cảm xúc
eternalizing art
tuyệt hóa nghệ thuật
the artist was eternalizing the fleeting beauty of the sunset in oil paints.
Nghệ sĩ đang khắc họa vẻ đẹp thoáng chớt của hoàng hôn trên những bức tranh sơn dầu.
the memorial sought to eternalize the memory of those lost in the war.
Tượng đài được xây dựng để lưu giữ ký ức về những người đã mất trong chiến tranh.
through their music, the band hoped to be eternalizing a feeling of youthful rebellion.
Thông qua âm nhạc của họ, ban nhạc hy vọng sẽ lưu giữ một cảm giác nổi loạn tuổi trẻ.
the historian meticulously documented events, striving to eternalize them for future generations.
Nhà sử học tỉ mỉ ghi lại các sự kiện, cố gắng lưu giữ chúng cho các thế hệ tương lai.
the sculptor was eternalizing the athlete's strength and grace in bronze.
Nghệ sĩ điêu khắc đang khắc họa sức mạnh và sự duyên dáng của vận động viên trong đồng.
the company aimed at eternalizing its brand through consistent quality and innovation.
Công ty hướng tới xây dựng thương hiệu của mình thông qua chất lượng và sự đổi mới nhất quán.
the poet was eternalizing love and loss in their lyrical verses.
Nhà thơ đang khắc họa tình yêu và sự mất mát trong những vần thơ trữ tình của họ.
the photographer's goal was eternalizing moments of joy and connection.
Mục tiêu của nhiếp ảnh gia là lưu giữ những khoảnh khắc hạnh phúc và kết nối.
the software developers were working on features to be eternalizing user data securely.
Các nhà phát triển phần mềm đang làm việc trên các tính năng để lưu trữ dữ liệu người dùng một cách an toàn.
the author's novel sought to eternalize a particular era in history.
Tiểu thuyết của tác giả tìm cách lưu giữ một thời kỳ lịch sử cụ thể.
the museum aimed at eternalizing cultural heritage through preservation and display.
Bảo tàng hướng tới lưu giữ di sản văn hóa thông qua bảo tồn và trưng bày.
eternalizing memory
tuyệt hóa ký ức
eternalizing moment
tuyệt hóa khoảnh khắc
eternally eternalizing
tuyệt hóa vĩnh cửu
eternalizing process
quy trình tuyệt hóa
eternalizing hope
tuyệt hóa hy vọng
eternalizing beauty
tuyệt hóa vẻ đẹp
eternalizing legacy
tuyệt hóa di sản
eternalizing dream
tuyệt hóa giấc mơ
eternalizing feeling
tuyệt hóa cảm xúc
eternalizing art
tuyệt hóa nghệ thuật
the artist was eternalizing the fleeting beauty of the sunset in oil paints.
Nghệ sĩ đang khắc họa vẻ đẹp thoáng chớt của hoàng hôn trên những bức tranh sơn dầu.
the memorial sought to eternalize the memory of those lost in the war.
Tượng đài được xây dựng để lưu giữ ký ức về những người đã mất trong chiến tranh.
through their music, the band hoped to be eternalizing a feeling of youthful rebellion.
Thông qua âm nhạc của họ, ban nhạc hy vọng sẽ lưu giữ một cảm giác nổi loạn tuổi trẻ.
the historian meticulously documented events, striving to eternalize them for future generations.
Nhà sử học tỉ mỉ ghi lại các sự kiện, cố gắng lưu giữ chúng cho các thế hệ tương lai.
the sculptor was eternalizing the athlete's strength and grace in bronze.
Nghệ sĩ điêu khắc đang khắc họa sức mạnh và sự duyên dáng của vận động viên trong đồng.
the company aimed at eternalizing its brand through consistent quality and innovation.
Công ty hướng tới xây dựng thương hiệu của mình thông qua chất lượng và sự đổi mới nhất quán.
the poet was eternalizing love and loss in their lyrical verses.
Nhà thơ đang khắc họa tình yêu và sự mất mát trong những vần thơ trữ tình của họ.
the photographer's goal was eternalizing moments of joy and connection.
Mục tiêu của nhiếp ảnh gia là lưu giữ những khoảnh khắc hạnh phúc và kết nối.
the software developers were working on features to be eternalizing user data securely.
Các nhà phát triển phần mềm đang làm việc trên các tính năng để lưu trữ dữ liệu người dùng một cách an toàn.
the author's novel sought to eternalize a particular era in history.
Tiểu thuyết của tác giả tìm cách lưu giữ một thời kỳ lịch sử cụ thể.
the museum aimed at eternalizing cultural heritage through preservation and display.
Bảo tàng hướng tới lưu giữ di sản văn hóa thông qua bảo tồn và trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay