immunities

[Mỹ]/[ˌɪmjuːnɪtiːz]/
[Anh]/[ˌɪmjuːnɪtiːz]/

Dịch

n. Trạng thái được bảo vệ khỏi bệnh tật hoặc tình trạng.; Các miễn trừ hoặc đặc quyền.; Chất lượng miễn dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

loss of immunities

mất các miễn trừ

waiving immunities

xác bỏ các miễn trừ

diplomatic immunities

miễn trừ ngoại giao

state immunities

miễn trừ quốc gia

enjoying immunities

tận hưởng các miễn trừ

inherent immunities

miễn trừ nội tại

absolute immunities

miễn trừ tuyệt đối

limited immunities

miễn trừ hạn chế

protecting immunities

bảo vệ các miễn trừ

asserting immunities

khẳng định các miễn trừ

Câu ví dụ

the child developed immunities to several common childhood diseases.

Đứa trẻ đã phát triển khả năng miễn dịch với nhiều bệnh trẻ em thông thường.

herd immunities protect vulnerable populations from widespread infection.

Miễn dịch quần thể bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương khỏi sự lây nhiễm lan rộng.

natural immunities can be acquired through exposure to pathogens.

Khả năng miễn dịch tự nhiên có thể được thu được thông qua việc tiếp xúc với các mầm bệnh.

vaccines help build immunities against preventable illnesses.

Vắc-xin giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống lại các bệnh có thể ngăn ngừa.

understanding immunities is crucial for public health initiatives.

Hiểu về khả năng miễn dịch rất quan trọng đối với các sáng kiến ​​y tế công cộng.

prior infections can confer some level of immunities.

Các bệnh nhiễm trùng trước đây có thể trao cho một mức độ miễn dịch nhất định.

researchers are studying the complexities of human immunities.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phức tạp của khả năng miễn dịch của con người.

boosting immunities is a key goal of many preventative health programs.

Tăng cường khả năng miễn dịch là một mục tiêu quan trọng của nhiều chương trình y tế phòng ngừa.

age can impact the effectiveness of existing immunities.

Độ tuổi có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của khả năng miễn dịch hiện có.

acquired immunities are often long-lasting but not always permanent.

Khả năng miễn dịch thu được thường kéo dài nhưng không phải lúc nào cũng vĩnh viễn.

the body's immunities are a complex and dynamic system.

Khả năng miễn dịch của cơ thể là một hệ thống phức tạp và năng động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay