loss of immunities
mất các miễn trừ
waiving immunities
xác bỏ các miễn trừ
diplomatic immunities
miễn trừ ngoại giao
state immunities
miễn trừ quốc gia
enjoying immunities
tận hưởng các miễn trừ
inherent immunities
miễn trừ nội tại
absolute immunities
miễn trừ tuyệt đối
limited immunities
miễn trừ hạn chế
protecting immunities
bảo vệ các miễn trừ
asserting immunities
khẳng định các miễn trừ
the child developed immunities to several common childhood diseases.
Đứa trẻ đã phát triển khả năng miễn dịch với nhiều bệnh trẻ em thông thường.
herd immunities protect vulnerable populations from widespread infection.
Miễn dịch quần thể bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương khỏi sự lây nhiễm lan rộng.
natural immunities can be acquired through exposure to pathogens.
Khả năng miễn dịch tự nhiên có thể được thu được thông qua việc tiếp xúc với các mầm bệnh.
vaccines help build immunities against preventable illnesses.
Vắc-xin giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống lại các bệnh có thể ngăn ngừa.
understanding immunities is crucial for public health initiatives.
Hiểu về khả năng miễn dịch rất quan trọng đối với các sáng kiến y tế công cộng.
prior infections can confer some level of immunities.
Các bệnh nhiễm trùng trước đây có thể trao cho một mức độ miễn dịch nhất định.
researchers are studying the complexities of human immunities.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phức tạp của khả năng miễn dịch của con người.
boosting immunities is a key goal of many preventative health programs.
Tăng cường khả năng miễn dịch là một mục tiêu quan trọng của nhiều chương trình y tế phòng ngừa.
age can impact the effectiveness of existing immunities.
Độ tuổi có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của khả năng miễn dịch hiện có.
acquired immunities are often long-lasting but not always permanent.
Khả năng miễn dịch thu được thường kéo dài nhưng không phải lúc nào cũng vĩnh viễn.
the body's immunities are a complex and dynamic system.
Khả năng miễn dịch của cơ thể là một hệ thống phức tạp và năng động.
loss of immunities
mất các miễn trừ
waiving immunities
xác bỏ các miễn trừ
diplomatic immunities
miễn trừ ngoại giao
state immunities
miễn trừ quốc gia
enjoying immunities
tận hưởng các miễn trừ
inherent immunities
miễn trừ nội tại
absolute immunities
miễn trừ tuyệt đối
limited immunities
miễn trừ hạn chế
protecting immunities
bảo vệ các miễn trừ
asserting immunities
khẳng định các miễn trừ
the child developed immunities to several common childhood diseases.
Đứa trẻ đã phát triển khả năng miễn dịch với nhiều bệnh trẻ em thông thường.
herd immunities protect vulnerable populations from widespread infection.
Miễn dịch quần thể bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương khỏi sự lây nhiễm lan rộng.
natural immunities can be acquired through exposure to pathogens.
Khả năng miễn dịch tự nhiên có thể được thu được thông qua việc tiếp xúc với các mầm bệnh.
vaccines help build immunities against preventable illnesses.
Vắc-xin giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống lại các bệnh có thể ngăn ngừa.
understanding immunities is crucial for public health initiatives.
Hiểu về khả năng miễn dịch rất quan trọng đối với các sáng kiến y tế công cộng.
prior infections can confer some level of immunities.
Các bệnh nhiễm trùng trước đây có thể trao cho một mức độ miễn dịch nhất định.
researchers are studying the complexities of human immunities.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự phức tạp của khả năng miễn dịch của con người.
boosting immunities is a key goal of many preventative health programs.
Tăng cường khả năng miễn dịch là một mục tiêu quan trọng của nhiều chương trình y tế phòng ngừa.
age can impact the effectiveness of existing immunities.
Độ tuổi có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của khả năng miễn dịch hiện có.
acquired immunities are often long-lasting but not always permanent.
Khả năng miễn dịch thu được thường kéo dài nhưng không phải lúc nào cũng vĩnh viễn.
the body's immunities are a complex and dynamic system.
Khả năng miễn dịch của cơ thể là một hệ thống phức tạp và năng động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay