immunodeficient

[Mỹ]/ˌɪmjʊnəʊdɪˈfɪʃənt/
[Anh]/ˌɪmjʊnəˈdɪfɪʃənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có hệ thống miễn dịch bị suy giảm hoặc thiếu hụt

Cụm từ & Cách kết hợp

immunodeficient patients

bệnh nhân suy giảm miễn dịch

immunodeficient individuals

những người suy giảm miễn dịch

immunodeficient condition

tình trạng suy giảm miễn dịch

immunodeficient status

trạng thái suy giảm miễn dịch

immunodeficient population

dân số suy giảm miễn dịch

immunodeficient disease

bệnh suy giảm miễn dịch

immunodeficient response

phản ứng suy giảm miễn dịch

immunodeficient therapy

liệu pháp suy giảm miễn dịch

immunodeficient risk

nguy cơ suy giảm miễn dịch

immunodeficient host

chủ thể suy giảm miễn dịch

Câu ví dụ

patients who are immunodeficient are at higher risk for infections.

Những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch có nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng cao hơn.

immunodeficient individuals should avoid crowded places.

Những người bị suy giảm miễn dịch nên tránh những nơi đông đúc.

vaccinations are crucial for immunodeficient patients.

Tiêm chủng rất quan trọng đối với bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch.

research is ongoing to find treatments for immunodeficient conditions.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị cho các tình trạng suy giảm miễn dịch.

dietary supplements may help immunodeficient patients.

Các chất bổ sung dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch.

immunodeficient children require special care.

Trẻ em bị suy giảm miễn dịch cần được chăm sóc đặc biệt.

monitoring is essential for immunodeficient adults.

Việc theo dõi là điều cần thiết đối với người lớn bị suy giảm miễn dịch.

immunodeficient people often need regular medical check-ups.

Những người bị suy giảm miễn dịch thường cần kiểm tra sức khỏe định kỳ.

support groups can benefit immunodeficient patients.

Các nhóm hỗ trợ có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch.

immunodeficient status can complicate recovery from surgery.

Tình trạng suy giảm miễn dịch có thể gây khó khăn cho việc phục hồi sau phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay