immunoreactions

[Mỹ]/[ˌɪmjuːnəʊrɪˈækʃənz]/
[Anh]/[ˌɪmjuːnoʊrɪˈækʃənz]/

Dịch

n. Một phản ứng miễn dịch hoặc đáp ứng; Một loạt các sự kiện miễn dịch xảy ra như phản ứng với một kháng nguyên; Thuật ngữ chung cho các quá trình miễn dịch khác nhau xảy ra trong cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

immunoreactions observed

phản ứng miễn dịch quan sát được

monitoring immunoreactions

theo dõi phản ứng miễn dịch

severe immunoreactions

phản ứng miễn dịch nghiêm trọng

preventing immunoreactions

ngăn ngừa phản ứng miễn dịch

assessing immunoreactions

đánh giá phản ứng miễn dịch

initial immunoreactions

phản ứng miễn dịch ban đầu

unusual immunoreactions

phản ứng miễn dịch bất thường

analyzing immunoreactions

phân tích phản ứng miễn dịch

Câu ví dụ

researchers are investigating novel biomarkers associated with immunoreactions following vaccination.

Nghiên cứu đang tìm hiểu các dấu chỉ sinh học mới liên quan đến phản ứng miễn dịch sau tiêm chủng.

the severity of immunoreactions can vary significantly between individuals.

Mức độ nghiêm trọng của phản ứng miễn dịch có thể thay đổi đáng kể giữa các cá nhân.

understanding immunoreactions is crucial for developing effective vaccines.

Hiểu về phản ứng miễn dịch là rất quan trọng để phát triển các vaccine hiệu quả.

adverse immunoreactions to a drug can manifest as skin rashes or fever.

Các phản ứng miễn dịch bất lợi với một loại thuốc có thể biểu hiện dưới dạng phát ban da hoặc sốt.

monitoring immunoreactions is essential in clinical trials of new therapies.

Theo dõi phản ứng miễn dịch là cần thiết trong các thử nghiệm lâm sàng của các liệu pháp mới.

the study examined immunoreactions in patients with autoimmune diseases.

Nghiên cứu đã kiểm tra phản ứng miễn dịch ở các bệnh nhân mắc bệnh tự miễn.

cytokine release is a key component of immunoreactions during infection.

Việc giải phóng cytokine là thành phần chính của phản ứng miễn dịch trong quá trình nhiễm trùng.

early immunoreactions can provide valuable insights into disease progression.

Các phản ứng miễn dịch sớm có thể cung cấp những hiểu biết quý giá về sự tiến triển của bệnh.

the presence of specific antibodies indicates prior immunoreactions to the antigen.

Sự hiện diện của các kháng thể đặc hiệu cho thấy đã có phản ứng miễn dịch trước đó với kháng nguyên.

cross-reactive immunoreactions can sometimes lead to unexpected immune responses.

Các phản ứng miễn dịch chéo có thể dẫn đến các phản ứng miễn dịch không mong muốn trong một số trường hợp.

analyzing immunoreactions helps in diagnosing allergic reactions and sensitivities.

Phân tích phản ứng miễn dịch giúp chẩn đoán các phản ứng dị ứng và nhạy cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay