impacting lives
tác động đến cuộc sống
impacting society
tác động đến xã hội
impacting change
tác động đến sự thay đổi
impacting growth
tác động đến sự phát triển
impacting decisions
tác động đến quyết định
impacting performance
tác động đến hiệu suất
impacting future
tác động đến tương lai
impacting health
tác động đến sức khỏe
impacting education
tác động đến giáo dục
impacting environment
tác động đến môi trường
the new policy is impacting our sales significantly.
các chính sách mới đang ảnh hưởng đáng kể đến doanh số của chúng tôi.
climate change is impacting wildlife habitats around the world.
biến đổi khí hậu đang tác động đến môi trường sống của động vật hoang dã trên toàn thế giới.
the pandemic is impacting mental health on a large scale.
đại dịch đang tác động đến sức khỏe tinh thần ở quy mô lớn.
technological advancements are impacting the job market.
sự phát triển công nghệ đang tác động đến thị trường lao động.
social media is impacting how we communicate with each other.
mạng xã hội đang tác động đến cách chúng ta giao tiếp với nhau.
the economic crisis is impacting small businesses severely.
cuộc khủng hoảng kinh tế đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp nhỏ.
education policies are impacting student performance across the nation.
các chính sách giáo dục đang tác động đến hiệu suất học tập của học sinh trên toàn quốc.
changes in legislation are impacting public health initiatives.
những thay đổi trong luật pháp đang tác động đến các sáng kiến y tế công cộng.
globalization is impacting cultural identities in many countries.
toàn cầu hóa đang tác động đến bản sắc văn hóa ở nhiều quốc gia.
market trends are impacting consumer behavior significantly.
xu hướng thị trường đang tác động đáng kể đến hành vi của người tiêu dùng.
impacting lives
tác động đến cuộc sống
impacting society
tác động đến xã hội
impacting change
tác động đến sự thay đổi
impacting growth
tác động đến sự phát triển
impacting decisions
tác động đến quyết định
impacting performance
tác động đến hiệu suất
impacting future
tác động đến tương lai
impacting health
tác động đến sức khỏe
impacting education
tác động đến giáo dục
impacting environment
tác động đến môi trường
the new policy is impacting our sales significantly.
các chính sách mới đang ảnh hưởng đáng kể đến doanh số của chúng tôi.
climate change is impacting wildlife habitats around the world.
biến đổi khí hậu đang tác động đến môi trường sống của động vật hoang dã trên toàn thế giới.
the pandemic is impacting mental health on a large scale.
đại dịch đang tác động đến sức khỏe tinh thần ở quy mô lớn.
technological advancements are impacting the job market.
sự phát triển công nghệ đang tác động đến thị trường lao động.
social media is impacting how we communicate with each other.
mạng xã hội đang tác động đến cách chúng ta giao tiếp với nhau.
the economic crisis is impacting small businesses severely.
cuộc khủng hoảng kinh tế đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến các doanh nghiệp nhỏ.
education policies are impacting student performance across the nation.
các chính sách giáo dục đang tác động đến hiệu suất học tập của học sinh trên toàn quốc.
changes in legislation are impacting public health initiatives.
những thay đổi trong luật pháp đang tác động đến các sáng kiến y tế công cộng.
globalization is impacting cultural identities in many countries.
toàn cầu hóa đang tác động đến bản sắc văn hóa ở nhiều quốc gia.
market trends are impacting consumer behavior significantly.
xu hướng thị trường đang tác động đáng kể đến hành vi của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay