impartibility

[Mỹ]/ɪmˌpɑːtəˈbɪlɪti/
[Anh]/ɪmˈpɑrtəˌbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng của việc không thể chia tách; trạng thái không thể bị chia cắt

Cụm từ & Cách kết hợp

impartibility principle

nguyên tắc bất khả phân

impartibility concept

khái niệm bất khả phân

impartibility issue

vấn đề bất khả phân

impartibility theorem

định lý bất khả phân

impartibility property

tính chất bất khả phân

impartibility aspect

khía cạnh bất khả phân

impartibility debate

cuộc tranh luận về bất khả phân

impartibility factor

yếu tố bất khả phân

impartibility model

mô hình bất khả phân

impartibility analysis

phân tích bất khả phân

Câu ví dụ

the concept of impartibility is crucial in legal discussions.

khái niệm về tính không thể chia là rất quan trọng trong các cuộc thảo luận pháp lý.

impartibility is often a key factor in property disputes.

tính không thể chia thường là một yếu tố quan trọng trong các tranh chấp về tài sản.

understanding impartibility can help resolve inheritance issues.

hiểu rõ về tính không thể chia có thể giúp giải quyết các vấn đề về thừa kế.

the impartibility of certain rights can lead to conflicts.

tính không thể chia của một số quyền nhất định có thể dẫn đến xung đột.

in philosophy, impartibility refers to the indivisible nature of certain concepts.

trong triết học, tính không thể chia đề cập đến bản chất không thể chia được của một số khái niệm.

impartibility is a principle that underlies many legal systems.

tính không thể chia là một nguyên tắc nền tảng của nhiều hệ thống pháp luật.

he argued that the impartibility of the estate should be respected.

anh ta lập luận rằng tính không thể chia của bất động sản nên được tôn trọng.

the impartibility of certain assets can complicate financial planning.

tính không thể chia của một số tài sản nhất định có thể gây phức tạp cho việc lập kế hoạch tài chính.

impartibility is often discussed in the context of family law.

tính không thể chia thường được thảo luận trong bối cảnh luật gia đình.

legal scholars study impartibility to better understand property rights.

các học giả pháp lý nghiên cứu về tính không thể chia để hiểu rõ hơn về quyền tài sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay