unbiasedness

[Mỹ]/[ʌnˈbaɪəstnɪs]/
[Anh]/[ʌnˈbaɪəstnɪs]/

Dịch

n. trạng thái không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân khi đưa ra quyết định; sự công bằng; sự trung lập; phẩm chất không bị giới hạn bởi định kiến hoặc thiên vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

achieving unbiasedness

đạt được tính khách quan

demonstrating unbiasedness

chứng minh tính khách quan

maintaining unbiasedness

duy trì tính khách quan

seeking unbiasedness

tìm kiếm tính khách quan

ensuring unbiasedness

đảm bảo tính khách quan

promoting unbiasedness

thúc đẩy tính khách quan

lack of unbiasedness

thiếu tính khách quan

degree of unbiasedness

mức độ khách quan

principle of unbiasedness

nguyên tắc khách quan

standard of unbiasedness

tiêu chuẩn khách quan

Câu ví dụ

the study demonstrated the unbiasedness of the data collection methods.

Nghiên cứu đã chứng minh tính khách quan của các phương pháp thu thập dữ liệu.

maintaining unbiasedness in reporting is crucial for journalistic integrity.

Duy trì tính khách quan trong báo cáo là rất quan trọng đối với sự toàn vẹn của báo chí.

we strived for unbiasedness in our analysis of the survey results.

Chúng tôi đã nỗ lực để đảm bảo tính khách quan trong phân tích kết quả khảo sát của chúng tôi.

the algorithm's design prioritized unbiasedness to avoid discriminatory outcomes.

Thiết kế của thuật toán ưu tiên tính khách quan để tránh các kết quả phân biệt đối xử.

an unbiased assessment is essential for making sound business decisions.

Việc đánh giá khách quan là điều cần thiết để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

the judge emphasized the importance of unbiasedness throughout the trial.

Thẩm phán nhấn mạnh tầm quan trọng của tính khách quan trong suốt quá trình xét xử.

ensuring unbiasedness in the selection process is a key challenge.

Đảm bảo tính khách quan trong quá trình lựa chọn là một thách thức quan trọng.

we need to evaluate the system for any potential biases and lack of unbiasedness.

Chúng ta cần đánh giá hệ thống về bất kỳ thành kiến ​​tiềm ẩn nào và thiếu tính khách quan.

the goal was to create a fair and unbiased evaluation system.

Mục tiêu là tạo ra một hệ thống đánh giá công bằng và khách quan.

the researcher's commitment to unbiasedness was evident in their meticulous approach.

Cam kết của nhà nghiên cứu đối với tính khách quan đã thể hiện rõ qua cách tiếp cận tỉ mỉ của họ.

it's vital to confirm the unbiasedness of the statistical model.

Điều quan trọng là phải xác nhận tính khách quan của mô hình thống kê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay