impassably blocked
bất khả xâm phạm
impassably difficult
cực kỳ khó khăn
impassably steep
vô cùng dốc
impassably rough
cực kỳ gồ ghề
impassably narrow
cực kỳ hẹp
impassably deep
vô cùng sâu
impassably wide
cực kỳ rộng
impassably muddy
cực kỳ lầy lội
impassably tangled
cực kỳ rối rắm
impassably icy
cực kỳ đóng băng
the road was impassably blocked by fallen trees.
đường đi đã bị chặn hoàn toàn do cây cối đổ.
heavy rain made the river impassably swollen.
trọng lượng mưa lớn khiến dòng sông bị phình to một cách không thể vượt qua.
the snowstorm left the mountain pass impassably covered.
cơn bão tuyết khiến đường mòn núi bị che phủ hoàn toàn.
after the landslide, the trail became impassably dangerous.
sau trận sạt lở đất, con đường mòn trở nên nguy hiểm đến mức không thể vượt qua.
the bridge was declared impassably unsafe for vehicles.
cầu đã bị tuyên bố là không an toàn cho các phương tiện giao thông.
flooding rendered the entire area impassably submerged.
ngập lụt khiến toàn bộ khu vực bị ngập hoàn toàn.
the construction site was impassably restricted to the public.
công trường xây dựng bị hạn chế đến mức không thể tiếp cận đối với công chúng.
during the storm, the coastline was impassably eroded.
trong cơn bão, bờ biển bị xói mòn hoàn toàn.
the path was impassably tangled with vines and bushes.
đường đi bị vướng bòng bong và cây bụi đến mức không thể vượt qua.
after the earthquake, many roads were left impassably damaged.
sau trận động đất, nhiều con đường bị hư hại hoàn toàn.
impassably blocked
bất khả xâm phạm
impassably difficult
cực kỳ khó khăn
impassably steep
vô cùng dốc
impassably rough
cực kỳ gồ ghề
impassably narrow
cực kỳ hẹp
impassably deep
vô cùng sâu
impassably wide
cực kỳ rộng
impassably muddy
cực kỳ lầy lội
impassably tangled
cực kỳ rối rắm
impassably icy
cực kỳ đóng băng
the road was impassably blocked by fallen trees.
đường đi đã bị chặn hoàn toàn do cây cối đổ.
heavy rain made the river impassably swollen.
trọng lượng mưa lớn khiến dòng sông bị phình to một cách không thể vượt qua.
the snowstorm left the mountain pass impassably covered.
cơn bão tuyết khiến đường mòn núi bị che phủ hoàn toàn.
after the landslide, the trail became impassably dangerous.
sau trận sạt lở đất, con đường mòn trở nên nguy hiểm đến mức không thể vượt qua.
the bridge was declared impassably unsafe for vehicles.
cầu đã bị tuyên bố là không an toàn cho các phương tiện giao thông.
flooding rendered the entire area impassably submerged.
ngập lụt khiến toàn bộ khu vực bị ngập hoàn toàn.
the construction site was impassably restricted to the public.
công trường xây dựng bị hạn chế đến mức không thể tiếp cận đối với công chúng.
during the storm, the coastline was impassably eroded.
trong cơn bão, bờ biển bị xói mòn hoàn toàn.
the path was impassably tangled with vines and bushes.
đường đi bị vướng bòng bong và cây bụi đến mức không thể vượt qua.
after the earthquake, many roads were left impassably damaged.
sau trận động đất, nhiều con đường bị hư hại hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay