| số nhiều | impassivities |
The impassivity of these monumental structures contrasts sharply with the swarming human life that surges in the streets below.
Sự vô cảm của những công trình kiến trúc đồ sộ tương phản mạnh mẽ với dòng người hối hả tràn lan trên đường phố bên dưới.
He faced the difficult situation with impassivity.
Anh ấy đối mặt với tình huống khó khăn bằng sự vô cảm.
Her impassivity during the argument surprised everyone.
Sự vô cảm của cô ấy trong cuộc tranh luận khiến mọi người bất ngờ.
The leader's impassivity in times of crisis was unsettling.
Sự vô cảm của nhà lãnh đạo trong những thời điểm khủng hoảng thật đáng lo ngại.
She maintained an air of impassivity despite the chaos around her.
Cô ấy vẫn giữ vẻ ngoài vô cảm bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
His impassivity in the face of injustice was admirable.
Sự vô cảm của anh ấy trước sự bất công là đáng ngưỡng mộ.
The detective's impassivity helped him solve the case.
Sự vô cảm của thám tử đã giúp anh ấy giải quyết vụ án.
The teacher's impassivity towards the student's excuses was firm.
Sự vô cảm của giáo viên đối với những lời xin lỗi của học sinh là rất cứng rắn.
She tried to hide her impassivity behind a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự vô cảm của mình bằng một nụ cười.
His impassivity made it difficult to gauge his true emotions.
Sự vô cảm của anh ấy khiến khó có thể đánh giá được cảm xúc thật sự của anh ấy.
The actress's impassivity on stage added to the mystery of her character.
Sự vô cảm của nữ diễn viên trên sân khấu đã góp phần làm tăng thêm sự bí ẩn của nhân vật của cô ấy.
The impassivity of these monumental structures contrasts sharply with the swarming human life that surges in the streets below.
Sự vô cảm của những công trình kiến trúc đồ sộ tương phản mạnh mẽ với dòng người hối hả tràn lan trên đường phố bên dưới.
He faced the difficult situation with impassivity.
Anh ấy đối mặt với tình huống khó khăn bằng sự vô cảm.
Her impassivity during the argument surprised everyone.
Sự vô cảm của cô ấy trong cuộc tranh luận khiến mọi người bất ngờ.
The leader's impassivity in times of crisis was unsettling.
Sự vô cảm của nhà lãnh đạo trong những thời điểm khủng hoảng thật đáng lo ngại.
She maintained an air of impassivity despite the chaos around her.
Cô ấy vẫn giữ vẻ ngoài vô cảm bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
His impassivity in the face of injustice was admirable.
Sự vô cảm của anh ấy trước sự bất công là đáng ngưỡng mộ.
The detective's impassivity helped him solve the case.
Sự vô cảm của thám tử đã giúp anh ấy giải quyết vụ án.
The teacher's impassivity towards the student's excuses was firm.
Sự vô cảm của giáo viên đối với những lời xin lỗi của học sinh là rất cứng rắn.
She tried to hide her impassivity behind a smile.
Cô ấy cố gắng che giấu sự vô cảm của mình bằng một nụ cười.
His impassivity made it difficult to gauge his true emotions.
Sự vô cảm của anh ấy khiến khó có thể đánh giá được cảm xúc thật sự của anh ấy.
The actress's impassivity on stage added to the mystery of her character.
Sự vô cảm của nữ diễn viên trên sân khấu đã góp phần làm tăng thêm sự bí ẩn của nhân vật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay