impermanent

[Mỹ]/ɪmˈpɜːmənənt/
[Anh]/ɪmˈpɜːrmənənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bền vững hoặc lâu dài, tạm thời.

Câu ví dụ

Impermanent things often bring unexpected joy.

Những điều không bền vững thường mang lại niềm vui bất ngờ.

The impermanent nature of relationships can be challenging.

Bản chất không bền vững của các mối quan hệ có thể là một thách thức.

He found peace in accepting the impermanent nature of life.

Anh ta tìm thấy sự bình yên trong việc chấp nhận bản chất không bền vững của cuộc sống.

The impermanent beauty of flowers reminds us of the fleeting nature of life.

Vẻ đẹp phù du của hoa nhắc nhở chúng ta về tính chất thoáng chớt của cuộc sống.

Ví dụ thực tế

Oral communication is fast-moving and impermanent.

Truyền thông bằng lời nói là nhanh chóng và tạm thời.

Nguồn: CET-4 Listening Comprehension - Short Passage Understanding

Principle 5: Realize that everything is impermanent.

Nguyên tắc 5: Nhận ra rằng mọi thứ đều là vô thường.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Realize that everything is impermanent, even the negative aspects of life.

Nhận ra rằng mọi thứ đều là vô thường, ngay cả những khía cạnh tiêu cực của cuộc sống.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Everything is impermanent — changing, moving, flowing from one hand to another.

Mọi thứ đều là vô thường - thay đổi, di chuyển, trôi chảy từ tay này sang tay khác.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

They also change their views, so their views are impermanent.

Họ cũng thay đổi quan điểm của mình, vì vậy quan điểm của họ là vô thường.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) September 2017 Collection

So very much this kind of, almost like nomadic, impermanent architecture.

Nó rất nhiều như kiểu này, gần như kiến trúc du mục, vô thường.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) June 2019 Collection

They're not things. They're impermanent. They're messy. They're impure.

Chúng không phải là thứ gì đó. Chúng là vô thường. Chúng lộn xộn. Chúng không tinh khiết.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) September 2017 Collection

He remembered once seeing a gauze kerchief blowing in the wind and now he sensed the future as though it twisted across some surface as undulant and impermanent as that of the windblown kerchief.

Anh nhớ đã từng nhìn thấy một chiếc khăn voan bay trong gió và bây giờ anh cảm nhận tương lai như thể nó xoắn trên một bề mặt uốn lượn và vô thường như chiếc khăn voan bay trong gió.

Nguồn: "Dune" audiobook

The feeling for a good human job anywhere, the admiration of the really admirable, the disesteem of what is cheap and trashy and impermanent — this is what we call the critical sense, the sense for ideal values.

Cảm giác về một công việc tốt của con người ở bất cứ đâu, sự ngưỡng mộ đối với điều thực sự đáng ngưỡng mộ, sự coi thường những thứ rẻ tiền và tầm thường và vô thường - đây là những gì chúng ta gọi là ý thức phê bình, ý thức về những giá trị lý tưởng.

Nguồn: Southwest Associated University English Textbook

At the Bonbonieri they descended to a panelled cabaret, hopelessly impermanent amid the cold stone. A listless band played a tango and a dozen couples covered the wide floor with those elaborate and dainty steps so offensive to the American eye.

Tại Bonbonieri, họ xuống một quán cà phê có các tấm ván, vô cùng tạm thời giữa những viên đá lạnh. Một ban nhạc vô hồn chơi một điệu tango và một tá cặp đôi bao phủ sàn rộng lớn bằng những bước đi cầu kỳ và duyên dáng khiến người Mỹ cảm thấy khó chịu.

Nguồn: The Night is Gentle (Part Two)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay