implantable device
thiết bị cấy ghép
implantable chip
chip cấy ghép
implantable sensor
cảm biến cấy ghép
implantable pump
bơm cấy ghép
implantable electrode
điện cực cấy ghép
implantable stent
stent cấy ghép
implantable monitor
máy theo dõi cấy ghép
implantable system
hệ thống cấy ghép
implantable patch
miếng dán cấy ghép
implantable solution
dung dịch cấy ghép
implantable devices can improve the quality of life for patients.
các thiết bị cấy ghép có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
researchers are developing new implantable technologies for heart patients.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các công nghệ cấy ghép mới cho bệnh nhân tim.
many implantable sensors are used for monitoring health conditions.
nhiều cảm biến cấy ghép được sử dụng để theo dõi các tình trạng sức khỏe.
implantable devices require careful consideration before surgery.
các thiết bị cấy ghép đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phẫu thuật.
patients often have questions about implantable medical devices.
bệnh nhân thường có những câu hỏi về các thiết bị y tế cấy ghép.
implantable technology has advanced significantly in recent years.
công nghệ cấy ghép đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
doctors recommend implantable solutions for chronic pain management.
các bác sĩ đề nghị các giải pháp cấy ghép để quản lý cơn đau mãn tính.
implantable devices can be life-saving in emergency situations.
các thiết bị cấy ghép có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
there are various types of implantable devices available today.
hiện nay có nhiều loại thiết bị cấy ghép khác nhau.
implantable technologies are revolutionizing the field of medicine.
công nghệ cấy ghép đang cách mạng hóa lĩnh vực y học.
implantable device
thiết bị cấy ghép
implantable chip
chip cấy ghép
implantable sensor
cảm biến cấy ghép
implantable pump
bơm cấy ghép
implantable electrode
điện cực cấy ghép
implantable stent
stent cấy ghép
implantable monitor
máy theo dõi cấy ghép
implantable system
hệ thống cấy ghép
implantable patch
miếng dán cấy ghép
implantable solution
dung dịch cấy ghép
implantable devices can improve the quality of life for patients.
các thiết bị cấy ghép có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
researchers are developing new implantable technologies for heart patients.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các công nghệ cấy ghép mới cho bệnh nhân tim.
many implantable sensors are used for monitoring health conditions.
nhiều cảm biến cấy ghép được sử dụng để theo dõi các tình trạng sức khỏe.
implantable devices require careful consideration before surgery.
các thiết bị cấy ghép đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phẫu thuật.
patients often have questions about implantable medical devices.
bệnh nhân thường có những câu hỏi về các thiết bị y tế cấy ghép.
implantable technology has advanced significantly in recent years.
công nghệ cấy ghép đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
doctors recommend implantable solutions for chronic pain management.
các bác sĩ đề nghị các giải pháp cấy ghép để quản lý cơn đau mãn tính.
implantable devices can be life-saving in emergency situations.
các thiết bị cấy ghép có thể cứu sống trong các tình huống khẩn cấp.
there are various types of implantable devices available today.
hiện nay có nhiều loại thiết bị cấy ghép khác nhau.
implantable technologies are revolutionizing the field of medicine.
công nghệ cấy ghép đang cách mạng hóa lĩnh vực y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay