imponderability factor
yếu tố bất khả định
imponderability of life
sự bất khả định của cuộc sống
imponderability principle
nguyên tắc bất khả định
imponderability concept
khái niệm bất khả định
imponderability issue
vấn đề bất khả định
imponderability challenge
thách thức bất khả định
imponderability element
phần tử bất khả định
imponderability aspect
khía cạnh bất khả định
imponderability theory
thuyết bất khả định
imponderability phenomenon
hiện tượng bất khả định
the imponderability of life often leaves us searching for answers.
sự không thể đoán trước của cuộc sống thường khiến chúng ta tìm kiếm câu trả lời.
in science, imponderability can complicate experimental results.
trong khoa học, sự không thể đoán trước có thể gây phức tạp cho kết quả thực nghiệm.
the imponderability of emotions makes relationships challenging.
sự không thể đoán trước của cảm xúc khiến các mối quan hệ trở nên khó khăn.
philosophers often debate the imponderability of existence.
các nhà triết học thường tranh luận về sự không thể đoán trước của sự tồn tại.
imponderability can lead to unexpected outcomes in decision-making.
sự không thể đoán trước có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ trong quá trình ra quyết định.
the artist embraced the imponderability of creativity.
nghệ sĩ đón nhận sự không thể đoán trước của sự sáng tạo.
imponderability in economics can affect market predictions.
sự không thể đoán trước trong kinh tế có thể ảnh hưởng đến dự đoán thị trường.
many people fear the imponderability of the future.
nhiều người sợ sự không thể đoán trước của tương lai.
the imponderability of certain variables makes research difficult.
sự không thể đoán trước của một số biến số khiến nghiên cứu trở nên khó khăn.
understanding imponderability is key to navigating uncertainty.
hiểu được sự không thể đoán trước là chìa khóa để vượt qua sự không chắc chắn.
imponderability factor
yếu tố bất khả định
imponderability of life
sự bất khả định của cuộc sống
imponderability principle
nguyên tắc bất khả định
imponderability concept
khái niệm bất khả định
imponderability issue
vấn đề bất khả định
imponderability challenge
thách thức bất khả định
imponderability element
phần tử bất khả định
imponderability aspect
khía cạnh bất khả định
imponderability theory
thuyết bất khả định
imponderability phenomenon
hiện tượng bất khả định
the imponderability of life often leaves us searching for answers.
sự không thể đoán trước của cuộc sống thường khiến chúng ta tìm kiếm câu trả lời.
in science, imponderability can complicate experimental results.
trong khoa học, sự không thể đoán trước có thể gây phức tạp cho kết quả thực nghiệm.
the imponderability of emotions makes relationships challenging.
sự không thể đoán trước của cảm xúc khiến các mối quan hệ trở nên khó khăn.
philosophers often debate the imponderability of existence.
các nhà triết học thường tranh luận về sự không thể đoán trước của sự tồn tại.
imponderability can lead to unexpected outcomes in decision-making.
sự không thể đoán trước có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ trong quá trình ra quyết định.
the artist embraced the imponderability of creativity.
nghệ sĩ đón nhận sự không thể đoán trước của sự sáng tạo.
imponderability in economics can affect market predictions.
sự không thể đoán trước trong kinh tế có thể ảnh hưởng đến dự đoán thị trường.
many people fear the imponderability of the future.
nhiều người sợ sự không thể đoán trước của tương lai.
the imponderability of certain variables makes research difficult.
sự không thể đoán trước của một số biến số khiến nghiên cứu trở nên khó khăn.
understanding imponderability is key to navigating uncertainty.
hiểu được sự không thể đoán trước là chìa khóa để vượt qua sự không chắc chắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay