| số nhiều | weightlessnesses |
experience weightlessness
trải nghiệm sự thiếu trọng lực
simulate weightlessness
giả lập sự thiếu trọng lực
the exhilaration of weightlessness, to which many astronauts have testified.
Sự hưng phấn của việc thiếu trọng lực, điều mà nhiều phi hành gia đã chứng thực.
Experiencing weightlessness in space is a unique sensation.
Trải nghiệm trạng thái không trọng lực trong không gian là một cảm giác độc đáo.
Astronauts train in simulated weightlessness to prepare for space missions.
Các phi hành gia huấn luyện trong môi trường mô phỏng không trọng lực để chuẩn bị cho các nhiệm vụ vào không gian.
Parabolic flights can create short periods of weightlessness for research purposes.
Các chuyến bay parabol có thể tạo ra các khoảng thời gian ngắn của sự không trọng lực cho mục đích nghiên cứu.
The concept of weightlessness is often associated with space travel.
Khái niệm về sự không trọng lực thường gắn liền với du hành vũ trụ.
Divers experience a sense of weightlessness underwater.
Người lặn biển trải nghiệm cảm giác không trọng lực dưới nước.
Yoga can help improve balance and create a feeling of weightlessness in certain poses.
Yoga có thể giúp cải thiện sự cân bằng và tạo ra cảm giác không trọng lực trong một số tư thế nhất định.
In a zero-gravity environment, objects experience weightlessness due to the absence of gravitational forces.
Trong môi trường không trọng lực, các vật thể trải qua sự không trọng lực do không có lực hấp dẫn.
The astronaut floated effortlessly in the state of weightlessness.
Các phi hành gia trôi dạt một cách dễ dàng trong trạng thái không trọng lực.
Weightlessness can have both physical and psychological effects on the human body.
Sự không trọng lực có thể có cả tác động về thể chất và tâm lý đối với cơ thể con người.
Some amusement park rides simulate the feeling of weightlessness to thrill riders.
Một số trò chơi trong công viên giải trí mô phỏng cảm giác không trọng lực để gây phấn khích cho những người tham gia.
Astronauts experience the feeling of weightlessness in planes.
Các phi hành gia trải qua cảm giác mất trọng lực trên máy bay.
Nguồn: 6 Minute EnglishAstronauts in flight must adjust (themselves) to weightlessness.
Các phi hành gia trong quá trình bay phải điều chỉnh (bản thân) để thích nghi với tình trạng mất trọng lực.
Nguồn: Four-level vocabulary frequency weekly planHolding your breath underwater means giving yourself the chance to experience weightlessness.
Nín thở dưới nước có nghĩa là cho phép bản thân có cơ hội trải nghiệm cảm giác mất trọng lực.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) December 2015 CollectionThe experiment into the effect of weightlessness on reptiles' sexual reproduction is still continuing.
Nghiên cứu về tác động của tình trạng mất trọng lực lên sự sinh sản tình dục của loài bò sát vẫn đang tiếp tục.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2014After experiencing weightlessness for about five minutes, she parachuted back down in a capsule.
Sau khi trải qua tình trạng mất trọng lực trong khoảng năm phút, cô nhảy dù trở lại xuống đất bằng một khoang.
Nguồn: Science in 60 Seconds March 2018 CompilationUniformly, these people experienced weightlessness and the sensation that their bodies were being stretched lengthwise.
Thường xuyên, những người này trải qua tình trạng mất trọng lực và cảm giác như cơ thể họ đang bị kéo dài theo chiều dọc.
Nguồn: Master TOEFL Vocabulary in 7 DaysThen I made altars around the house. Feathers to remind us of flight, weightlessness, grace.
Sau đó tôi làm các bàn thờ xung quanh nhà. Lông chim để nhắc nhở chúng ta về sự bay bổng, tình trạng mất trọng lực, sự duyên dáng.
Nguồn: National Geographic AnthologyBut now we've learned that the magical feeling of weightlessness can become much less fun.
Nhưng bây giờ chúng ta đã học được rằng cảm giác kỳ diệu về tình trạng mất trọng lực có thể trở nên bớt thú vị hơn nhiều.
Nguồn: Graphic Information ShowZero Gravity Corporation uses a modified Boeing 727, flying in parabolic motion to create multiple spurts of weightlessness.
Công ty Zero Gravity sử dụng một chiếc Boeing 727 đã được sửa đổi, bay theo quỹ đạo parabol để tạo ra nhiều đợt mất trọng lực.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 CollectionThe rocket rose higher and higher. For five minutes, Alan Shepard felt the weightlessness of space. He felt himself floating.
Tên lửa bay lên cao hơn và cao hơn. Trong năm phút, Alan Shepard cảm nhận được sự mất trọng lực của không gian. Anh cảm thấy mình đang trôi nổi.
Nguồn: VOA Special May 2019 Collectionexperience weightlessness
trải nghiệm sự thiếu trọng lực
simulate weightlessness
giả lập sự thiếu trọng lực
the exhilaration of weightlessness, to which many astronauts have testified.
Sự hưng phấn của việc thiếu trọng lực, điều mà nhiều phi hành gia đã chứng thực.
Experiencing weightlessness in space is a unique sensation.
Trải nghiệm trạng thái không trọng lực trong không gian là một cảm giác độc đáo.
Astronauts train in simulated weightlessness to prepare for space missions.
Các phi hành gia huấn luyện trong môi trường mô phỏng không trọng lực để chuẩn bị cho các nhiệm vụ vào không gian.
Parabolic flights can create short periods of weightlessness for research purposes.
Các chuyến bay parabol có thể tạo ra các khoảng thời gian ngắn của sự không trọng lực cho mục đích nghiên cứu.
The concept of weightlessness is often associated with space travel.
Khái niệm về sự không trọng lực thường gắn liền với du hành vũ trụ.
Divers experience a sense of weightlessness underwater.
Người lặn biển trải nghiệm cảm giác không trọng lực dưới nước.
Yoga can help improve balance and create a feeling of weightlessness in certain poses.
Yoga có thể giúp cải thiện sự cân bằng và tạo ra cảm giác không trọng lực trong một số tư thế nhất định.
In a zero-gravity environment, objects experience weightlessness due to the absence of gravitational forces.
Trong môi trường không trọng lực, các vật thể trải qua sự không trọng lực do không có lực hấp dẫn.
The astronaut floated effortlessly in the state of weightlessness.
Các phi hành gia trôi dạt một cách dễ dàng trong trạng thái không trọng lực.
Weightlessness can have both physical and psychological effects on the human body.
Sự không trọng lực có thể có cả tác động về thể chất và tâm lý đối với cơ thể con người.
Some amusement park rides simulate the feeling of weightlessness to thrill riders.
Một số trò chơi trong công viên giải trí mô phỏng cảm giác không trọng lực để gây phấn khích cho những người tham gia.
Astronauts experience the feeling of weightlessness in planes.
Các phi hành gia trải qua cảm giác mất trọng lực trên máy bay.
Nguồn: 6 Minute EnglishAstronauts in flight must adjust (themselves) to weightlessness.
Các phi hành gia trong quá trình bay phải điều chỉnh (bản thân) để thích nghi với tình trạng mất trọng lực.
Nguồn: Four-level vocabulary frequency weekly planHolding your breath underwater means giving yourself the chance to experience weightlessness.
Nín thở dưới nước có nghĩa là cho phép bản thân có cơ hội trải nghiệm cảm giác mất trọng lực.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) December 2015 CollectionThe experiment into the effect of weightlessness on reptiles' sexual reproduction is still continuing.
Nghiên cứu về tác động của tình trạng mất trọng lực lên sự sinh sản tình dục của loài bò sát vẫn đang tiếp tục.
Nguồn: BBC Listening Collection July 2014After experiencing weightlessness for about five minutes, she parachuted back down in a capsule.
Sau khi trải qua tình trạng mất trọng lực trong khoảng năm phút, cô nhảy dù trở lại xuống đất bằng một khoang.
Nguồn: Science in 60 Seconds March 2018 CompilationUniformly, these people experienced weightlessness and the sensation that their bodies were being stretched lengthwise.
Thường xuyên, những người này trải qua tình trạng mất trọng lực và cảm giác như cơ thể họ đang bị kéo dài theo chiều dọc.
Nguồn: Master TOEFL Vocabulary in 7 DaysThen I made altars around the house. Feathers to remind us of flight, weightlessness, grace.
Sau đó tôi làm các bàn thờ xung quanh nhà. Lông chim để nhắc nhở chúng ta về sự bay bổng, tình trạng mất trọng lực, sự duyên dáng.
Nguồn: National Geographic AnthologyBut now we've learned that the magical feeling of weightlessness can become much less fun.
Nhưng bây giờ chúng ta đã học được rằng cảm giác kỳ diệu về tình trạng mất trọng lực có thể trở nên bớt thú vị hơn nhiều.
Nguồn: Graphic Information ShowZero Gravity Corporation uses a modified Boeing 727, flying in parabolic motion to create multiple spurts of weightlessness.
Công ty Zero Gravity sử dụng một chiếc Boeing 727 đã được sửa đổi, bay theo quỹ đạo parabol để tạo ra nhiều đợt mất trọng lực.
Nguồn: CNN 10 Student English September 2021 CollectionThe rocket rose higher and higher. For five minutes, Alan Shepard felt the weightlessness of space. He felt himself floating.
Tên lửa bay lên cao hơn và cao hơn. Trong năm phút, Alan Shepard cảm nhận được sự mất trọng lực của không gian. Anh cảm thấy mình đang trôi nổi.
Nguồn: VOA Special May 2019 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay