avoiding imprecisions
tránh sự không chính xác
highlighting imprecisions
làm nổi bật sự không chính xác
correcting imprecisions
sửa các sự không chính xác
due to imprecisions
do sự không chính xác
minimizing imprecisions
giảm thiểu sự không chính xác
identifying imprecisions
xác định sự không chính xác
addressing imprecisions
giải quyết sự không chính xác
sources of imprecisions
nguồn gốc của sự không chính xác
potential imprecisions
sự không chính xác tiềm ẩn
checking for imprecisions
kiểm tra sự không chính xác
the report contained several imprecisions regarding the budget figures.
Báo cáo chứa nhiều điểm không chính xác liên quan đến các con số ngân sách.
due to imprecisions in the data, the analysis was inconclusive.
Do những điểm không chính xác trong dữ liệu, phân tích là không kết luận.
we need to address these imprecisions to ensure accuracy in our calculations.
Chúng ta cần giải quyết những điểm không chính xác này để đảm bảo tính chính xác trong các phép tính của chúng ta.
the witness's account was riddled with imprecisions and contradictions.
Lời khai của nhân chứng đầy những điểm không chính xác và mâu thuẫn.
the map had some imprecisions in the location of the river.
Bản đồ có một số điểm không chính xác về vị trí của con sông.
the contract included several imprecisions that needed clarification.
Hợp đồng bao gồm một số điểm không chính xác cần làm rõ.
the historical record is full of imprecisions and gaps.
Bản ghi lịch sử đầy những điểm không chính xác và những khoảng trống.
the scientist noted imprecisions in the initial experimental results.
Nhà khoa học đã lưu ý những điểm không chính xác trong kết quả thử nghiệm ban đầu.
the legal document suffered from numerous imprecisions in wording.
Tài liệu pháp lý phải chịu nhiều điểm không chính xác trong cách diễn đạt.
the survey revealed imprecisions in the public's understanding of the issue.
Cuộc khảo sát cho thấy những điểm không chính xác trong sự hiểu biết của công chúng về vấn đề.
despite the imprecisions, the overall trend was clear.
Bất chấp những điểm không chính xác, xu hướng tổng thể là rõ ràng.
avoiding imprecisions
tránh sự không chính xác
highlighting imprecisions
làm nổi bật sự không chính xác
correcting imprecisions
sửa các sự không chính xác
due to imprecisions
do sự không chính xác
minimizing imprecisions
giảm thiểu sự không chính xác
identifying imprecisions
xác định sự không chính xác
addressing imprecisions
giải quyết sự không chính xác
sources of imprecisions
nguồn gốc của sự không chính xác
potential imprecisions
sự không chính xác tiềm ẩn
checking for imprecisions
kiểm tra sự không chính xác
the report contained several imprecisions regarding the budget figures.
Báo cáo chứa nhiều điểm không chính xác liên quan đến các con số ngân sách.
due to imprecisions in the data, the analysis was inconclusive.
Do những điểm không chính xác trong dữ liệu, phân tích là không kết luận.
we need to address these imprecisions to ensure accuracy in our calculations.
Chúng ta cần giải quyết những điểm không chính xác này để đảm bảo tính chính xác trong các phép tính của chúng ta.
the witness's account was riddled with imprecisions and contradictions.
Lời khai của nhân chứng đầy những điểm không chính xác và mâu thuẫn.
the map had some imprecisions in the location of the river.
Bản đồ có một số điểm không chính xác về vị trí của con sông.
the contract included several imprecisions that needed clarification.
Hợp đồng bao gồm một số điểm không chính xác cần làm rõ.
the historical record is full of imprecisions and gaps.
Bản ghi lịch sử đầy những điểm không chính xác và những khoảng trống.
the scientist noted imprecisions in the initial experimental results.
Nhà khoa học đã lưu ý những điểm không chính xác trong kết quả thử nghiệm ban đầu.
the legal document suffered from numerous imprecisions in wording.
Tài liệu pháp lý phải chịu nhiều điểm không chính xác trong cách diễn đạt.
the survey revealed imprecisions in the public's understanding of the issue.
Cuộc khảo sát cho thấy những điểm không chính xác trong sự hiểu biết của công chúng về vấn đề.
despite the imprecisions, the overall trend was clear.
Bất chấp những điểm không chính xác, xu hướng tổng thể là rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay