an improbably high jump
một cú nhảy cao bất ngờ
an improbably successful outcome
kết quả thành công bất ngờ
an improbably low chance of winning
khả năng chiến thắng thấp bất ngờ
an improbably large number of participants
số lượng người tham gia lớn bất ngờ
an improbably fast speed
tốc độ nhanh bất ngờ
an improbably difficult task
nhiệm vụ khó khăn bất ngờ
an improbably short timeframe
khung thời gian ngắn bất ngờ
an improbably rare occurrence
sự kiện hiếm gặp bất ngờ
an improbably successful career change
thay đổi sự nghiệp thành công bất ngờ
an improbably large amount of money
một số tiền lớn bất ngờ
an improbably high jump
một cú nhảy cao bất ngờ
an improbably successful outcome
kết quả thành công bất ngờ
an improbably low chance of winning
khả năng chiến thắng thấp bất ngờ
an improbably large number of participants
số lượng người tham gia lớn bất ngờ
an improbably fast speed
tốc độ nhanh bất ngờ
an improbably difficult task
nhiệm vụ khó khăn bất ngờ
an improbably short timeframe
khung thời gian ngắn bất ngờ
an improbably rare occurrence
sự kiện hiếm gặp bất ngờ
an improbably successful career change
thay đổi sự nghiệp thành công bất ngờ
an improbably large amount of money
một số tiền lớn bất ngờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay