plausible explanation
giải thích hợp lý
plausible excuse
lý do hợp lý
plausible theory
thuyết khả thi
the plausible talk of a crafty salesperson.
Lời nói thuyết phục của một người bán hàng xảo quyệt.
This explanation fits the facts and is psychologically plausible.
Giải thích này phù hợp với các sự kiện và có tính hợp lý về mặt tâm lý.
it seems plausible that one of two things may happen.
Có vẻ hợp lý khi một trong hai điều có thể xảy ra.
plausible explanation
giải thích hợp lý
plausible excuse
lý do hợp lý
plausible theory
thuyết khả thi
the plausible talk of a crafty salesperson.
Lời nói thuyết phục của một người bán hàng xảo quyệt.
This explanation fits the facts and is psychologically plausible.
Giải thích này phù hợp với các sự kiện và có tính hợp lý về mặt tâm lý.
it seems plausible that one of two things may happen.
Có vẻ hợp lý khi một trong hai điều có thể xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay