inactivating agent
agent bất hoạt
inactivating mutation
đột biến bất hoạt
inactivating factor
yếu tố bất hoạt
inactivating pathway
đường dẫn bất hoạt
inactivating process
quá trình bất hoạt
inactivating mechanism
cơ chế bất hoạt
inactivating enzyme
enzyme bất hoạt
inactivating condition
điều kiện bất hoạt
inactivating signal
tín hiệu bất hoạt
inactivating treatment
xử lý bất hoạt
inactivating the alarm system will require a special code.
vô hiệu hóa hệ thống báo động sẽ yêu cầu một mã đặc biệt.
the technician is inactivating the old software to install the update.
nhà kỹ thuật đang vô hiệu hóa phần mềm cũ để cài đặt bản cập nhật.
inactivating the account is a straightforward process.
việc vô hiệu hóa tài khoản là một quy trình đơn giản.
they are inactivating the feature to improve system performance.
họ đang vô hiệu hóa tính năng để cải thiện hiệu suất hệ thống.
inactivating the user permissions can enhance security.
việc vô hiệu hóa quyền truy cập của người dùng có thể tăng cường bảo mật.
he is inactivating the notifications to avoid distractions.
anh ấy đang vô hiệu hóa thông báo để tránh bị xao nhãng.
inactivating the subscription will stop all future payments.
việc vô hiệu hóa đăng ký sẽ dừng tất cả các thanh toán trong tương lai.
inactivating the device can help save battery life.
việc vô hiệu hóa thiết bị có thể giúp tiết kiệm tuổi thọ pin.
they are inactivating the old records from the database.
họ đang vô hiệu hóa các bản ghi cũ từ cơ sở dữ liệu.
inactivating the current project will allow for new initiatives.
việc vô hiệu hóa dự án hiện tại sẽ cho phép các sáng kiến mới.
inactivating agent
agent bất hoạt
inactivating mutation
đột biến bất hoạt
inactivating factor
yếu tố bất hoạt
inactivating pathway
đường dẫn bất hoạt
inactivating process
quá trình bất hoạt
inactivating mechanism
cơ chế bất hoạt
inactivating enzyme
enzyme bất hoạt
inactivating condition
điều kiện bất hoạt
inactivating signal
tín hiệu bất hoạt
inactivating treatment
xử lý bất hoạt
inactivating the alarm system will require a special code.
vô hiệu hóa hệ thống báo động sẽ yêu cầu một mã đặc biệt.
the technician is inactivating the old software to install the update.
nhà kỹ thuật đang vô hiệu hóa phần mềm cũ để cài đặt bản cập nhật.
inactivating the account is a straightforward process.
việc vô hiệu hóa tài khoản là một quy trình đơn giản.
they are inactivating the feature to improve system performance.
họ đang vô hiệu hóa tính năng để cải thiện hiệu suất hệ thống.
inactivating the user permissions can enhance security.
việc vô hiệu hóa quyền truy cập của người dùng có thể tăng cường bảo mật.
he is inactivating the notifications to avoid distractions.
anh ấy đang vô hiệu hóa thông báo để tránh bị xao nhãng.
inactivating the subscription will stop all future payments.
việc vô hiệu hóa đăng ký sẽ dừng tất cả các thanh toán trong tương lai.
inactivating the device can help save battery life.
việc vô hiệu hóa thiết bị có thể giúp tiết kiệm tuổi thọ pin.
they are inactivating the old records from the database.
họ đang vô hiệu hóa các bản ghi cũ từ cơ sở dữ liệu.
inactivating the current project will allow for new initiatives.
việc vô hiệu hóa dự án hiện tại sẽ cho phép các sáng kiến mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay