inartistic

[Mỹ]/ˌɪnɑːˈtɪstɪk/
[Anh]/ˌɪnɑrˈtɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không nghệ thuật; thiếu chất lượng nghệ thuật; thô kệch; thiếu gu hoặc sự quan tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

inartistic expression

biểu hiện thiếu tính nghệ thuật

inartistic style

phong cách thiếu tính nghệ thuật

inartistic design

thiết kế thiếu tính nghệ thuật

inartistic performance

diễn xuất thiếu tính nghệ thuật

inartistic talent

tài năng thiếu tính nghệ thuật

inartistic approach

phương pháp thiếu tính nghệ thuật

inartistic work

công việc thiếu tính nghệ thuật

inartistic creativity

sáng tạo thiếu tính nghệ thuật

inartistic critique

phê bình thiếu tính nghệ thuật

inartistic qualities

đặc tính thiếu tính nghệ thuật

Câu ví dụ

his inartistic approach to painting left much to be desired.

phương pháp tiếp cận hội họa thiếu tính nghệ thuật của anh ấy còn nhiều thiếu sót.

she felt her inartistic writing style was a barrier to her success.

cô cảm thấy phong cách viết thiếu tính nghệ thuật của mình là một rào cản đối với thành công của cô.

the inartistic design of the building was criticized by many architects.

thiết kế thiếu tính nghệ thuật của tòa nhà đã bị nhiều kiến trúc sư chỉ trích.

his inartistic performance failed to impress the audience.

phần trình diễn thiếu tính nghệ thuật của anh ấy đã không gây ấn tượng với khán giả.

many found her inartistic speech difficult to follow.

nhiều người thấy bài phát biểu thiếu tính nghệ thuật của cô ấy khó theo dõi.

the film was criticized for its inartistic storytelling.

phim đã bị chỉ trích vì cách kể chuyện thiếu tính nghệ thuật của nó.

his inartistic choices in fashion made him stand out for the wrong reasons.

những lựa chọn thiếu tính nghệ thuật của anh ấy trong thời trang khiến anh ấy trở nên nổi bật vì những lý do sai lầm.

despite his inartistic talent, he was passionate about music.

mặc dù có tài năng thiếu tính nghệ thuật, anh ấy vẫn đam mê âm nhạc.

the inartistic nature of the sculpture puzzled many art lovers.

bản chất thiếu tính nghệ thuật của bức tượng đã khiến nhiều người yêu nghệ thuật bối rối.

her inartistic photography did not reflect her true potential.

bức ảnh thiếu tính nghệ thuật của cô ấy không phản ánh được tiềm năng thực sự của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay