reduce incarcerations
giảm tỷ lệ giam giữ
mass incarcerations
giam giữ hàng loạt
preventing incarcerations
ngăn chặn việc giam giữ
increased incarcerations
tăng tỷ lệ giam giữ
lengthy incarcerations
giam giữ dài hạn
post-incarceration support
hỗ trợ sau khi ra tù
addressing incarcerations
giải quyết vấn đề giam giữ
recidivism after incarceration
tái phạm sau khi ra tù
incarceration rates
tỷ lệ giam giữ
incarceration system
hệ thống giam giữ
the rising number of incarcerations raises serious concerns about prison overcrowding.
Số lượng người bị giam giữ ngày càng tăng làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về tình trạng quá tải của nhà tù.
mandatory minimum sentencing laws often lead to longer incarcerations.
Các đạo luật về án tù tối thiểu bắt buộc thường dẫn đến thời gian giam giữ lâu hơn.
rehabilitation programs aim to reduce recidivism and the cycle of incarcerations.
Các chương trình phục hồi chức năng nhằm mục đích giảm tái phạm và chuỗi giam giữ.
disparities in the justice system contribute to disproportionate incarcerations of minority groups.
Sự bất bình đẳng trong hệ thống tư pháp góp phần vào việc giam giữ không tương xứng các nhóm thiểu số.
the cost of incarcerations places a significant burden on taxpayers.
Chi phí giam giữ đặt gánh nặng đáng kể lên người nộp thuế.
alternatives to incarcerations, such as community service, are being explored.
frequent incarcerations can have devastating effects on families and communities.
Việc giam giữ thường xuyên có thể gây ra những tác động tàn phá đến gia đình và cộng đồng.
data on incarcerations reveals trends in crime and punishment.
Dữ liệu về việc giam giữ cho thấy các xu hướng trong tội phạm và trừng phạt.
the length of incarcerations varies depending on the severity of the crime.
Thời gian giam giữ khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
reducing unnecessary incarcerations is a key goal of criminal justice reform.
Giảm thiểu việc giam giữ không cần thiết là một mục tiêu quan trọng của cải cách tư pháp hình sự.
life-long incarcerations are a harsh punishment for some crimes.
Việc giam giữ trọn đời là một hình phạt nghiêm khắc đối với một số tội phạm.
reduce incarcerations
giảm tỷ lệ giam giữ
mass incarcerations
giam giữ hàng loạt
preventing incarcerations
ngăn chặn việc giam giữ
increased incarcerations
tăng tỷ lệ giam giữ
lengthy incarcerations
giam giữ dài hạn
post-incarceration support
hỗ trợ sau khi ra tù
addressing incarcerations
giải quyết vấn đề giam giữ
recidivism after incarceration
tái phạm sau khi ra tù
incarceration rates
tỷ lệ giam giữ
incarceration system
hệ thống giam giữ
the rising number of incarcerations raises serious concerns about prison overcrowding.
Số lượng người bị giam giữ ngày càng tăng làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về tình trạng quá tải của nhà tù.
mandatory minimum sentencing laws often lead to longer incarcerations.
Các đạo luật về án tù tối thiểu bắt buộc thường dẫn đến thời gian giam giữ lâu hơn.
rehabilitation programs aim to reduce recidivism and the cycle of incarcerations.
Các chương trình phục hồi chức năng nhằm mục đích giảm tái phạm và chuỗi giam giữ.
disparities in the justice system contribute to disproportionate incarcerations of minority groups.
Sự bất bình đẳng trong hệ thống tư pháp góp phần vào việc giam giữ không tương xứng các nhóm thiểu số.
the cost of incarcerations places a significant burden on taxpayers.
Chi phí giam giữ đặt gánh nặng đáng kể lên người nộp thuế.
alternatives to incarcerations, such as community service, are being explored.
frequent incarcerations can have devastating effects on families and communities.
Việc giam giữ thường xuyên có thể gây ra những tác động tàn phá đến gia đình và cộng đồng.
data on incarcerations reveals trends in crime and punishment.
Dữ liệu về việc giam giữ cho thấy các xu hướng trong tội phạm và trừng phạt.
the length of incarcerations varies depending on the severity of the crime.
Thời gian giam giữ khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
reducing unnecessary incarcerations is a key goal of criminal justice reform.
Giảm thiểu việc giam giữ không cần thiết là một mục tiêu quan trọng của cải cách tư pháp hình sự.
life-long incarcerations are a harsh punishment for some crimes.
Việc giam giữ trọn đời là một hình phạt nghiêm khắc đối với một số tội phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay