imprisonments

[Mỹ]/[ɪmˈprɪznmənts]/
[Anh]/[ɪmˈprɪznmənts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng bị giam cầm; sự giam giữ; hành động giam cầm ai đó; khoảng thời gian ở trong tù.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoided imprisonments

những lần giam giữ đã tránh được

historical imprisonments

những lần giam giữ trong lịch sử

endless imprisonments

những lần giam giữ vô tận

preventing imprisonments

ngăn chặn các lần giam giữ

lengthy imprisonments

những lần giam giữ kéo dài

avoiding imprisonments

tránh các lần giam giữ

future imprisonments

những lần giam giữ trong tương lai

past imprisonments

những lần giam giữ trong quá khứ

reported imprisonments

những lần giam giữ được báo cáo

brutal imprisonments

những lần giam giữ tàn bạo

Câu ví dụ

the historical accounts detailed the brutal conditions of those imprisonments.

Các tài liệu lịch sử đã mô tả chi tiết điều kiện khắc nghiệt của những cuộc giam giữ đó.

he wrote extensively about the psychological effects of long imprisonments.

Ông đã viết rất nhiều về tác động tâm lý của những cuộc giam giữ kéo dài.

the novel explores the themes of hope and despair within the imprisonments.

Truyện ngắn khám phá các chủ đề về hy vọng và tuyệt vọng trong những cuộc giam giữ.

the documentary exposed the harsh realities of life during those imprisonments.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong những cuộc giam giữ đó.

the court considered the length of the imprisonments when sentencing the defendant.

Tòa án đã xem xét thời gian giam giữ khi tuyên án cho bị cáo.

the study examined the impact of solitary confinements and other imprisonments.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của việc giam giữ một mình và các hình thức giam giữ khác.

the activists campaigned against unjust imprisonments and called for reform.

Các nhà hoạt động đã vận động chống lại những cuộc giam giữ bất công và kêu gọi cải cách.

the memoirs recounted his harrowing experiences during his years of imprisonments.

Các hồi ức đã kể lại những trải nghiệm đầy gian khổ của ông trong những năm bị giam giữ.

the legal team challenged the legality of the defendant's previous imprisonments.

Đội ngũ pháp lý đã thách thức tính hợp pháp của các cuộc giam giữ trước đây của bị cáo.

the museum exhibit showcased artifacts related to the history of political imprisonments.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến lịch sử giam giữ chính trị.

the report detailed the overcrowding and unsanitary conditions within the imprisonments.

Báo cáo đã chi tiết về tình trạng quá tải và điều kiện vệ sinh kém trong các cuộc giam giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay