school detentions
kỷ luật trường học
detentions policy
chính sách về kỷ luật
detentions center
trung tâm kỷ luật
detentions list
danh sách kỷ luật
detentions report
báo cáo kỷ luật
detentions system
hệ thống kỷ luật
detentions records
hồ sơ kỷ luật
detentions hearing
phiên điều trần kỷ luật
detentions duration
thời gian kỷ luật
detentions agreement
thỏa thuận kỷ luật
students often face detentions for minor infractions.
Học sinh thường phải đối mặt với các hình phạt như đứng trường vì những hành vi vi phạm nhỏ.
the school implemented new rules about detentions.
Nhà trường đã thực hiện các quy tắc mới về việc đứng trường.
he received multiple detentions for being late to class.
Anh ta đã bị nhiều lần đứng trường vì đến lớp muộn.
detentions can be a useful tool for discipline.
Việc đứng trường có thể là một công cụ hữu ích để kỷ luật.
after several detentions, she decided to change her behavior.
Sau nhiều lần bị đứng trường, cô ấy quyết định thay đổi hành vi của mình.
teachers often discuss the effectiveness of detentions.
Giáo viên thường thảo luận về hiệu quả của việc đứng trường.
detentions are sometimes seen as a rite of passage in school.
Việc đứng trường đôi khi được coi là một nghi thức vượt qua trong trường học.
parents were concerned about the number of detentions issued.
Phụ huynh lo lắng về số lượng các hình phạt đứng trường được đưa ra.
he spent his detentions reflecting on his actions.
Anh ta dành thời gian đứng trường để suy nghĩ về hành động của mình.
some students try to avoid detentions at all costs.
Một số học sinh cố gắng tránh xa việc đứng trường bằng mọi giá.
school detentions
kỷ luật trường học
detentions policy
chính sách về kỷ luật
detentions center
trung tâm kỷ luật
detentions list
danh sách kỷ luật
detentions report
báo cáo kỷ luật
detentions system
hệ thống kỷ luật
detentions records
hồ sơ kỷ luật
detentions hearing
phiên điều trần kỷ luật
detentions duration
thời gian kỷ luật
detentions agreement
thỏa thuận kỷ luật
students often face detentions for minor infractions.
Học sinh thường phải đối mặt với các hình phạt như đứng trường vì những hành vi vi phạm nhỏ.
the school implemented new rules about detentions.
Nhà trường đã thực hiện các quy tắc mới về việc đứng trường.
he received multiple detentions for being late to class.
Anh ta đã bị nhiều lần đứng trường vì đến lớp muộn.
detentions can be a useful tool for discipline.
Việc đứng trường có thể là một công cụ hữu ích để kỷ luật.
after several detentions, she decided to change her behavior.
Sau nhiều lần bị đứng trường, cô ấy quyết định thay đổi hành vi của mình.
teachers often discuss the effectiveness of detentions.
Giáo viên thường thảo luận về hiệu quả của việc đứng trường.
detentions are sometimes seen as a rite of passage in school.
Việc đứng trường đôi khi được coi là một nghi thức vượt qua trong trường học.
parents were concerned about the number of detentions issued.
Phụ huynh lo lắng về số lượng các hình phạt đứng trường được đưa ra.
he spent his detentions reflecting on his actions.
Anh ta dành thời gian đứng trường để suy nghĩ về hành động của mình.
some students try to avoid detentions at all costs.
Một số học sinh cố gắng tránh xa việc đứng trường bằng mọi giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay