incarnating ideas
thực hiện hiện thực hóa các ý tưởng
incarnating dreams
thực hiện hiện thực hóa các giấc mơ
incarnating values
thực hiện hiện thực hóa các giá trị
incarnating spirit
thực hiện hiện thực hóa tinh thần
incarnating vision
thực hiện hiện thực hóa tầm nhìn
incarnating change
thực hiện hiện thực hóa sự thay đổi
incarnating love
thực hiện hiện thực hóa tình yêu
incarnating hope
thực hiện hiện thực hóa hy vọng
incarnating truth
thực hiện hiện thực hóa sự thật
incarnating wisdom
thực hiện hiện thực hóa trí tuệ
she is incarnating the spirit of freedom.
Cô ấy đang thể hiện tinh thần tự do.
the artist is incarnating his vision through this sculpture.
Nghệ sĩ đang thể hiện tầm nhìn của mình qua tác phẩm điêu khắc này.
they believe in incarnating their values in everyday life.
Họ tin vào việc thể hiện các giá trị của mình trong cuộc sống hàng ngày.
the character is incarnating the struggles of the common man.
Nhân vật đang thể hiện những khó khăn mà người dân thường phải đối mặt.
he is incarnating the essence of the ancient philosophy.
Anh ấy đang thể hiện bản chất của triết học cổ đại.
the play is incarnating the themes of love and loss.
Vở kịch đang thể hiện các chủ đề về tình yêu và mất mát.
she is incarnating the role of a leader in the community.
Cô ấy đang thể hiện vai trò của một nhà lãnh đạo trong cộng đồng.
the new policy is incarnating the government's commitment to sustainability.
Chính sách mới đang thể hiện cam kết của chính phủ về tính bền vững.
he is incarnating the ideals of justice and equality.
Anh ấy đang thể hiện những lý tưởng về công lý và bình đẳng.
the film is incarnating the challenges faced by immigrants.
Bộ phim đang thể hiện những thách thức mà người nhập cư phải đối mặt.
incarnating ideas
thực hiện hiện thực hóa các ý tưởng
incarnating dreams
thực hiện hiện thực hóa các giấc mơ
incarnating values
thực hiện hiện thực hóa các giá trị
incarnating spirit
thực hiện hiện thực hóa tinh thần
incarnating vision
thực hiện hiện thực hóa tầm nhìn
incarnating change
thực hiện hiện thực hóa sự thay đổi
incarnating love
thực hiện hiện thực hóa tình yêu
incarnating hope
thực hiện hiện thực hóa hy vọng
incarnating truth
thực hiện hiện thực hóa sự thật
incarnating wisdom
thực hiện hiện thực hóa trí tuệ
she is incarnating the spirit of freedom.
Cô ấy đang thể hiện tinh thần tự do.
the artist is incarnating his vision through this sculpture.
Nghệ sĩ đang thể hiện tầm nhìn của mình qua tác phẩm điêu khắc này.
they believe in incarnating their values in everyday life.
Họ tin vào việc thể hiện các giá trị của mình trong cuộc sống hàng ngày.
the character is incarnating the struggles of the common man.
Nhân vật đang thể hiện những khó khăn mà người dân thường phải đối mặt.
he is incarnating the essence of the ancient philosophy.
Anh ấy đang thể hiện bản chất của triết học cổ đại.
the play is incarnating the themes of love and loss.
Vở kịch đang thể hiện các chủ đề về tình yêu và mất mát.
she is incarnating the role of a leader in the community.
Cô ấy đang thể hiện vai trò của một nhà lãnh đạo trong cộng đồng.
the new policy is incarnating the government's commitment to sustainability.
Chính sách mới đang thể hiện cam kết của chính phủ về tính bền vững.
he is incarnating the ideals of justice and equality.
Anh ấy đang thể hiện những lý tưởng về công lý và bình đẳng.
the film is incarnating the challenges faced by immigrants.
Bộ phim đang thể hiện những thách thức mà người nhập cư phải đối mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay