personifying nature
nhân cách hóa thiên nhiên
personifying emotions
nhân cách hóa cảm xúc
personifying ideas
nhân cách hóa ý tưởng
personifying dreams
nhân cách hóa giấc mơ
personifying love
nhân cách hóa tình yêu
personifying time
nhân cách hóa thời gian
personifying fear
nhân cách hóa nỗi sợ
personifying art
nhân cách hóa nghệ thuật
personifying history
nhân cách hóa lịch sử
personifying culture
nhân cách hóa văn hóa
personifying nature can help us appreciate its beauty.
việc nhân cách hóa thiên nhiên có thể giúp chúng ta đánh giá cao vẻ đẹp của nó.
she enjoys personifying her favorite book characters.
cô ấy thích nhân cách hóa những nhân vật trong cuốn sách yêu thích của mình.
personifying emotions makes them easier to understand.
việc nhân cách hóa cảm xúc giúp chúng ta dễ hiểu hơn.
in his poem, he is personifying love as a gentle breeze.
trong bài thơ của anh ấy, anh ấy đang nhân cách hóa tình yêu như một làn gió nhẹ.
personifying fear can help children cope with it.
việc nhân cách hóa nỗi sợ có thể giúp trẻ em đối phó với nó.
artists often use personifying techniques in their work.
các nghệ sĩ thường sử dụng các kỹ thuật nhân cách hóa trong công việc của họ.
he is personifying the city as a living entity in his story.
trong câu chuyện của anh ấy, anh ấy đang nhân cách hóa thành phố như một thực thể sống.
personifying the seasons can add depth to your writing.
việc nhân cách hóa các mùa có thể thêm chiều sâu vào bài viết của bạn.
they are personifying friendship as a loyal companion.
họ đang nhân cách hóa tình bạn như một người bạn trung thành.
personifying technology can help bridge the gap with users.
việc nhân cách hóa công nghệ có thể giúp thu hẹp khoảng cách với người dùng.
personifying nature
nhân cách hóa thiên nhiên
personifying emotions
nhân cách hóa cảm xúc
personifying ideas
nhân cách hóa ý tưởng
personifying dreams
nhân cách hóa giấc mơ
personifying love
nhân cách hóa tình yêu
personifying time
nhân cách hóa thời gian
personifying fear
nhân cách hóa nỗi sợ
personifying art
nhân cách hóa nghệ thuật
personifying history
nhân cách hóa lịch sử
personifying culture
nhân cách hóa văn hóa
personifying nature can help us appreciate its beauty.
việc nhân cách hóa thiên nhiên có thể giúp chúng ta đánh giá cao vẻ đẹp của nó.
she enjoys personifying her favorite book characters.
cô ấy thích nhân cách hóa những nhân vật trong cuốn sách yêu thích của mình.
personifying emotions makes them easier to understand.
việc nhân cách hóa cảm xúc giúp chúng ta dễ hiểu hơn.
in his poem, he is personifying love as a gentle breeze.
trong bài thơ của anh ấy, anh ấy đang nhân cách hóa tình yêu như một làn gió nhẹ.
personifying fear can help children cope with it.
việc nhân cách hóa nỗi sợ có thể giúp trẻ em đối phó với nó.
artists often use personifying techniques in their work.
các nghệ sĩ thường sử dụng các kỹ thuật nhân cách hóa trong công việc của họ.
he is personifying the city as a living entity in his story.
trong câu chuyện của anh ấy, anh ấy đang nhân cách hóa thành phố như một thực thể sống.
personifying the seasons can add depth to your writing.
việc nhân cách hóa các mùa có thể thêm chiều sâu vào bài viết của bạn.
they are personifying friendship as a loyal companion.
họ đang nhân cách hóa tình bạn như một người bạn trung thành.
personifying technology can help bridge the gap with users.
việc nhân cách hóa công nghệ có thể giúp thu hẹp khoảng cách với người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay