incombustibility

[Mỹ]/[ˌɪŋkəmˈstɪbɪləti]/
[Anh]/[ˌɪŋkəmˈstɪbɪləti]/

Dịch

n. tính chất không thể bị đốt cháy; trạng thái không thể bắt lửa

Cụm từ & Cách kết hợp

demonstrates incombustibility

Chứng minh tính không cháy

ensure incombustibility

Đảm bảo tính không cháy

achieve incombustibility

Đạt được tính không cháy

testing incombustibility

Thử nghiệm tính không cháy

high incombustibility

Tính không cháy cao

maintaining incombustibility

Bảo trì tính không cháy

verified incombustibility

Tính không cháy đã được xác nhận

claim incombustibility

Đề xuất tính không cháy

due to incombustibility

Vì tính không cháy

exhibiting incombustibility

Thể hiện tính không cháy

Câu ví dụ

the material's incombustibility makes it ideal for use in high-risk environments.

Tính không cháy của vật liệu này khiến nó lý tưởng để sử dụng trong các môi trường có rủi ro cao.

engineers were impressed by the incombustibility of the newly developed polymer.

Các kỹ sư đã ấn tượng với tính không cháy của loại polymer mới được phát triển.

incombustibility is a key safety feature in aircraft construction.

Tính không cháy là một tính năng an toàn quan trọng trong việc chế tạo máy bay.

testing confirmed the incombustibility of the fire-resistant coating.

Các thử nghiệm đã xác nhận tính không cháy của lớp phủ chống lửa.

the building incorporated materials chosen for their incombustibility and durability.

Công trình đã sử dụng các vật liệu được chọn vì tính không cháy và độ bền của chúng.

research focused on enhancing the incombustibility of common plastics.

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính không cháy của các loại nhựa thông thường.

incombustibility provides a significant advantage in underground mining operations.

Tính không cháy mang lại một lợi thế lớn trong các hoạt động khai thác mỏ ngầm.

the incombustibility of the insulation protected the wiring from heat damage.

Tính không cháy của lớp cách điện đã bảo vệ dây điện khỏi bị tổn hại do nhiệt.

manufacturers highlight the incombustibility of their products for consumer safety.

Các nhà sản xuất nhấn mạnh tính không cháy của sản phẩm của họ để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

the incombustibility of the composite material exceeded all expectations.

Tính không cháy của vật liệu composite vượt quá mọi kỳ vọng.

understanding the principles of incombustibility is crucial for fire safety engineers.

Hiểu rõ các nguyên lý của tính không cháy là rất quan trọng đối với các kỹ sư an toàn cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay