income-generators

[Mỹ]/[ˈɪŋkʌm ˌdʒenərɪtəz]/
[Anh]/[ˈɪŋkʌm ˌdʒenərɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những vật hoặc hoạt động tạo ra thu nhập; Những người hoặc doanh nghiệp tạo ra thu nhập; Nguồn thu nhập.

Cụm từ & Cách kết hợp

income-generators sought

những nguồn thu được tìm kiếm

new income-generators

những nguồn thu mới

potential income-generators

những nguồn thu tiềm năng

identifying income-generators

việc xác định các nguồn thu

future income-generators

những nguồn thu trong tương lai

local income-generators

những nguồn thu địa phương

key income-generators

những nguồn thu then chốt

becoming income-generators

trở thành các nguồn thu

supporting income-generators

hỗ trợ các nguồn thu

innovative income-generators

những nguồn thu sáng tạo

Câu ví dụ

we need to identify new income-generators to boost our quarterly profits.

Chúng ta cần xác định các nguồn thu mới để tăng lợi nhuận quý.

the company is exploring various income-generators, including online courses and merchandise.

Công ty đang khám phá nhiều nguồn thu khác nhau, bao gồm các khóa học trực tuyến và hàng hóa.

diversifying our income-generators is crucial for long-term financial stability.

Đa dạng hóa các nguồn thu của chúng ta là rất quan trọng đối với sự ổn định tài chính dài hạn.

real estate can be a significant income-generator if managed effectively.

Bất động sản có thể là một nguồn thu đáng kể nếu được quản lý hiệu quả.

developing innovative income-generators is a priority for the startup company.

Phát triển các nguồn thu sáng tạo là ưu tiên hàng đầu cho công ty khởi nghiệp.

passive income-generators like dividend stocks can provide a steady stream of cash.

Các nguồn thu thụ động như cổ phiếu cổ tức có thể cung cấp một dòng tiền ổn định.

the government is incentivizing the creation of new income-generators in rural areas.

Chính phủ đang khuyến khích việc tạo ra các nguồn thu mới tại các khu vực nông thôn.

we analyzed several potential income-generators to determine their feasibility.

Chúng tôi đã phân tích nhiều nguồn thu tiềm năng để xác định tính khả thi của chúng.

online advertising proved to be a lucrative income-generator for the website.

Quảng cáo trực tuyến đã chứng minh là một nguồn thu có lợi nhuận cho trang web.

identifying sustainable income-generators is key to the project's success.

Xác định các nguồn thu bền vững là chìa khóa cho thành công của dự án.

the team brainstormed several income-generators during the strategy meeting.

Đội ngũ đã suy ngẫm và đưa ra nhiều ý tưởng về các nguồn thu trong cuộc họp chiến lược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay