incomes

[Mỹ]/[ˈɪŋ.kəms]/
[Anh]/[ˈɪŋ.kəms]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nhận tiền.
n. tổng số tiền mà một người hoặc tổ chức nhận được; thu nhập từ các khoản đầu tư.
n. (số nhiều) Danh sách các khoản thu nhập.

Cụm từ & Cách kết hợp

rising incomes

thu nhập tăng

stable incomes

thu nhập ổn định

low incomes

thu nhập thấp

increasing incomes

thu nhập đang tăng

household incomes

thu nhập hộ gia đình

disposable incomes

thu nhập khả dụng

average incomes

thu nhập trung bình

impact incomes

ảnh hưởng đến thu nhập

track incomes

theo dõi thu nhập

boost incomes

tăng cường thu nhập

Câu ví dụ

rising incomes are boosting consumer spending across the nation.

Tăng thu nhập đang thúc đẩy chi tiêu của người tiêu dùng trên toàn quốc.

the report analyzes trends in incomes and wealth distribution.

Báo cáo phân tích xu hướng về thu nhập và phân phối của cải.

stagnant incomes have led to decreased purchasing power for many families.

Thu nhập đứng yên đã dẫn đến sức mua giảm sút cho nhiều gia đình.

we need policies to ensure fair and equitable distribution of incomes.

Chúng ta cần các chính sách để đảm bảo phân phối thu nhập công bằng và hợp lý.

the company's success is reflected in its employees' rising incomes.

Thành công của công ty được phản ánh qua thu nhập tăng của nhân viên.

disparities in incomes between urban and rural areas remain a challenge.

Sự chênh lệch thu nhập giữa khu vực đô thị và nông thôn vẫn là một thách thức.

tax policies significantly impact the distribution of incomes.

Các chính sách thuế ảnh hưởng đáng kể đến phân phối thu nhập.

the study examined the relationship between education and incomes.

Nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ giữa giáo dục và thu nhập.

supplemental incomes from investments can provide financial security.

Thu nhập bổ sung từ các khoản đầu tư có thể cung cấp an ninh tài chính.

fluctuations in global markets can affect household incomes.

Sự biến động trên thị trường toàn cầu có thể ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình.

the government aims to increase minimum incomes for low-wage workers.

Chính phủ nhằm mục tiêu tăng thu nhập tối thiểu cho những người lao động lương thấp.

comparing incomes across different demographics reveals important trends.

So sánh thu nhập giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau tiết lộ các xu hướng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay