inconsidéré

[Mỹ]/[ɛ̃kɔ̃sideʁe]/
[Anh]/[ɛ̃kɔ̃sideʁe]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

highly inconsidéré

quite inconsidéré

completely inconsidéré

extremely inconsidéré

remark inconsidéré

action inconsidéré

attitude inconsidéré

decision was inconsidéré

behaviour inconsidéré

totally inconsidéré

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay