incontestability clause
điều khoản không thể tranh chấp
incontestability period
thời gian không thể tranh chấp
incontestability principle
nguyên tắc không thể tranh chấp
incontestability rule
quy tắc không thể tranh chấp
incontestability provision
điều khoản không thể tranh chấp
incontestability defense
lý do không thể tranh chấp
incontestability standard
tiêu chuẩn không thể tranh chấp
incontestability issue
vấn đề không thể tranh chấp
incontestability assertion
khẳng định không thể tranh chấp
incontestability argument
luận điểm không thể tranh chấp
the incontestability of the evidence made the case straightforward.
tính không thể tranh cãi của bằng chứng đã khiến vụ án trở nên đơn giản.
there is an incontestability about her expertise in the field.
có một sự không thể tranh cãi về chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực này.
his incontestability as a leader was recognized by everyone.
tính không thể tranh cãi của anh ấy với vai trò là một nhà lãnh đạo đã được mọi người công nhận.
the incontestability of the results led to immediate action.
tính không thể tranh cãi của kết quả đã dẫn đến hành động ngay lập tức.
incontestability in the data ensures accurate conclusions.
tính không thể tranh cãi trong dữ liệu đảm bảo kết luận chính xác.
her incontestability in the competition was evident from the start.
tính không thể tranh cãi của cô ấy trong cuộc thi là rõ ràng ngay từ đầu.
the incontestability of the findings prompted further research.
tính không thể tranh cãi của những phát hiện đã thúc đẩy nghiên cứu thêm.
incontestability is a key aspect of scientific theories.
tính không thể tranh cãi là một khía cạnh quan trọng của các lý thuyết khoa học.
he argued for the incontestability of his claims.
anh ta tranh luận về tính không thể tranh cãi của những tuyên bố của mình.
the incontestability of her talent was acknowledged by many.
tính không thể tranh cãi của tài năng của cô ấy đã được nhiều người công nhận.
incontestability clause
điều khoản không thể tranh chấp
incontestability period
thời gian không thể tranh chấp
incontestability principle
nguyên tắc không thể tranh chấp
incontestability rule
quy tắc không thể tranh chấp
incontestability provision
điều khoản không thể tranh chấp
incontestability defense
lý do không thể tranh chấp
incontestability standard
tiêu chuẩn không thể tranh chấp
incontestability issue
vấn đề không thể tranh chấp
incontestability assertion
khẳng định không thể tranh chấp
incontestability argument
luận điểm không thể tranh chấp
the incontestability of the evidence made the case straightforward.
tính không thể tranh cãi của bằng chứng đã khiến vụ án trở nên đơn giản.
there is an incontestability about her expertise in the field.
có một sự không thể tranh cãi về chuyên môn của cô ấy trong lĩnh vực này.
his incontestability as a leader was recognized by everyone.
tính không thể tranh cãi của anh ấy với vai trò là một nhà lãnh đạo đã được mọi người công nhận.
the incontestability of the results led to immediate action.
tính không thể tranh cãi của kết quả đã dẫn đến hành động ngay lập tức.
incontestability in the data ensures accurate conclusions.
tính không thể tranh cãi trong dữ liệu đảm bảo kết luận chính xác.
her incontestability in the competition was evident from the start.
tính không thể tranh cãi của cô ấy trong cuộc thi là rõ ràng ngay từ đầu.
the incontestability of the findings prompted further research.
tính không thể tranh cãi của những phát hiện đã thúc đẩy nghiên cứu thêm.
incontestability is a key aspect of scientific theories.
tính không thể tranh cãi là một khía cạnh quan trọng của các lý thuyết khoa học.
he argued for the incontestability of his claims.
anh ta tranh luận về tính không thể tranh cãi của những tuyên bố của mình.
the incontestability of her talent was acknowledged by many.
tính không thể tranh cãi của tài năng của cô ấy đã được nhiều người công nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay