infallibility

[Mỹ]/in,fælə'biləti/
[Anh]/ɪnˌfæləˈbɪləlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc không có khả năng mắc sai lầm hoặc sai.
Word Forms
số nhiềuinfallibilities

Câu ví dụ

I can’t claim infallibility for this method.

Tôi không thể tuyên bố phương pháp này là không thể sai.

The belief in the infallibility of the leader was deeply ingrained in the minds of the followers.

Niềm tin vào sự bất khả xâm phạm của người lãnh đạo đã ăn sâu vào tâm trí những người theo dõi.

Many people believe in the infallibility of the scientific method when it comes to discovering the truth.

Nhiều người tin rằng phương pháp khoa học là không thể sai khi nói đến việc khám phá sự thật.

The Pope's infallibility is a doctrine of the Catholic Church.

Sự bất khả xâm phạm của Giáo hoàng là một giáo điều của Giáo hội Công giáo.

The concept of infallibility is often associated with religious figures and texts.

Khái niệm về sự bất khả xâm phạm thường gắn liền với các nhân vật tôn giáo và văn bản.

The belief in the infallibility of the justice system can vary depending on one's experiences.

Niềm tin vào sự bất khả xâm phạm của hệ thống công lý có thể khác nhau tùy thuộc vào kinh nghiệm của mỗi người.

Some people view the infallibility of their own opinions as a sign of arrogance.

Một số người coi sự bất khả xâm phạm của chính ý kiến của họ là dấu hiệu của sự tự cao tự đại.

The theory of infallibility is often debated in philosophical and theological circles.

Thuyết về sự bất khả xâm phạm thường được tranh luận trong các vòng tròn triết học và thần học.

The concept of infallibility can be a source of comfort for those seeking guidance and certainty.

Khái niệm về sự bất khả xâm phạm có thể là nguồn an ủi cho những người tìm kiếm sự hướng dẫn và chắc chắn.

Historically, rulers have often claimed infallibility to legitimize their authority.

Lịch sử cho thấy các nhà cai trị thường xuyên tuyên bố sự bất khả xâm phạm để hợp pháp hóa quyền lực của họ.

The idea of infallibility can be both empowering and limiting depending on the context.

Ý tưởng về sự bất khả xâm phạm có thể vừa trao quyền vừa hạn chế tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ thực tế

Itiel Dror, a cognitive psychologist at University College, London, thinks this doctrine of infallibility needs to be questioned.

Itiel Dror, một nhà tâm lý học nhận thức tại Đại học University College, London, nghĩ rằng giáo điều bất khả xâm phạm này cần phải được đặt câu hỏi.

Nguồn: The Economist - Technology

Parents would be greatly surprised and deeply touched if they realized how much belief their children usually have in their character and infallibility, and how much this faith means to a child.

Các bậc cha mẹ sẽ rất ngạc nhiên và cảm động sâu sắc nếu họ nhận ra con cái của họ thường có nhiều niềm tin đến mức nào về tính cách và sự bất khả xâm phạm của họ, và niềm tin này có ý nghĩa như thế nào đối với một đứa trẻ.

Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Four (Translation)

Let us next examine whether intuition possesses any such infallibility as Bergson claims for it. The best instance of it, according to him, is our acquaintance with ourselves; yet self-knowledge is proverbially rare and difficult.

Tiếp theo, chúng ta hãy xem xét liệu trực giác có bất kỳ sự bất khả xâm phạm nào như Bergson tuyên bố hay không. Theo ông, ví dụ tốt nhất của nó là sự hiểu biết của chúng ta về bản thân; tuy nhiên, sự hiểu biết về bản thân lại vô cùng hiếm và khó khăn.

Nguồn: Our knowledge of the outside world.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay