millions believe in a supreme but incorporeal being they call God.
hàng triệu người tin vào một đấng tối cao nhưng vô hình mà họ gọi là Thượng Đế.
Ghosts are often described as incorporeal beings.
Ma thường được mô tả là những sinh vật vô hình.
The concept of an incorporeal soul is common in many religions.
Khái niệm về linh hồn vô hình phổ biến trong nhiều tôn giáo.
Incorporeal entities are believed to exist beyond the physical realm.
Người ta tin rằng các thực thể vô hình tồn tại vượt ra ngoài thế giới vật chất.
The ghostly figure appeared incorporeal, floating through the walls.
Hình bóng ma quái xuất hiện vô hình, lơ lửng xuyên qua các bức tường.
Legends often speak of incorporeal spirits haunting old buildings.
Các câu chuyện ngụ ngôn thường kể về những linh hồn vô hình ám ảnh những tòa nhà cổ.
The idea of an incorporeal presence can be unsettling for some people.
Ý tưởng về sự hiện diện vô hình có thể gây khó chịu cho một số người.
She claimed to have seen an incorporeal being in the forest.
Cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy một sinh vật vô hình trong rừng.
In some cultures, incorporeal entities are believed to bring good luck.
Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng các thực thể vô hình mang lại may mắn.
The incorporeal nature of dreams makes them fascinating to study.
Bản chất vô hình của giấc mơ khiến chúng trở nên hấp dẫn để nghiên cứu.
Philosophers have debated the existence of an incorporeal mind for centuries.
Các nhà triết học đã tranh luận về sự tồn tại của tâm trí vô hình trong nhiều thế kỷ.
millions believe in a supreme but incorporeal being they call God.
hàng triệu người tin vào một đấng tối cao nhưng vô hình mà họ gọi là Thượng Đế.
Ghosts are often described as incorporeal beings.
Ma thường được mô tả là những sinh vật vô hình.
The concept of an incorporeal soul is common in many religions.
Khái niệm về linh hồn vô hình phổ biến trong nhiều tôn giáo.
Incorporeal entities are believed to exist beyond the physical realm.
Người ta tin rằng các thực thể vô hình tồn tại vượt ra ngoài thế giới vật chất.
The ghostly figure appeared incorporeal, floating through the walls.
Hình bóng ma quái xuất hiện vô hình, lơ lửng xuyên qua các bức tường.
Legends often speak of incorporeal spirits haunting old buildings.
Các câu chuyện ngụ ngôn thường kể về những linh hồn vô hình ám ảnh những tòa nhà cổ.
The idea of an incorporeal presence can be unsettling for some people.
Ý tưởng về sự hiện diện vô hình có thể gây khó chịu cho một số người.
She claimed to have seen an incorporeal being in the forest.
Cô ấy tuyên bố đã nhìn thấy một sinh vật vô hình trong rừng.
In some cultures, incorporeal entities are believed to bring good luck.
Ở một số nền văn hóa, người ta tin rằng các thực thể vô hình mang lại may mắn.
The incorporeal nature of dreams makes them fascinating to study.
Bản chất vô hình của giấc mơ khiến chúng trở nên hấp dẫn để nghiên cứu.
Philosophers have debated the existence of an incorporeal mind for centuries.
Các nhà triết học đã tranh luận về sự tồn tại của tâm trí vô hình trong nhiều thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay