a not incurious anecdote
một câu chuyện ngắn gọn không tò mò
strangely incurious about the causes of the political upheaval surrounding her.
kỳ lạ là không tò mò về những nguyên nhân gây ra sự biến động chính trị xung quanh cô.
He is often described as incurious about the world around him.
Anh ta thường được mô tả là không tò mò về thế giới xung quanh.
The incurious student showed no interest in the subject matter.
Sinh viên không tò mò không quan tâm đến nội dung môn học.
Her incurious attitude towards new experiences holds her back from personal growth.
Thái độ không tò mò của cô đối với những trải nghiệm mới khiến cô lùi lại trong sự phát triển cá nhân.
The incurious look on his face indicated a lack of curiosity.
Ánh mắt không tò mò trên khuôn mặt anh ta cho thấy sự thiếu tò mò.
Incurious individuals may miss out on valuable opportunities for learning and growth.
Những người không tò mò có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá để học hỏi và phát triển.
The incurious nature of the cat made it uninterested in the new toy.
Tính chất không tò mò của chú mèo khiến nó không quan tâm đến món đồ chơi mới.
An incurious mind tends to remain stagnant and closed off to new ideas.
Một tâm trí không tò mò có xu hướng vẫn trì trệ và đóng cửa với những ý tưởng mới.
His incurious demeanor at the party made it difficult for others to engage with him.
Cử chỉ không tò mò của anh ấy tại bữa tiệc khiến những người khác khó tiếp cận anh ấy.
The incurious response from the audience indicated a lack of interest in the topic.
Phản ứng không tò mò từ khán giả cho thấy sự thiếu quan tâm đến chủ đề.
Incurious people often miss out on the beauty and wonder of the world around them.
Những người không tò mò thường bỏ lỡ vẻ đẹp và sự kỳ diệu của thế giới xung quanh.
a not incurious anecdote
một câu chuyện ngắn gọn không tò mò
strangely incurious about the causes of the political upheaval surrounding her.
kỳ lạ là không tò mò về những nguyên nhân gây ra sự biến động chính trị xung quanh cô.
He is often described as incurious about the world around him.
Anh ta thường được mô tả là không tò mò về thế giới xung quanh.
The incurious student showed no interest in the subject matter.
Sinh viên không tò mò không quan tâm đến nội dung môn học.
Her incurious attitude towards new experiences holds her back from personal growth.
Thái độ không tò mò của cô đối với những trải nghiệm mới khiến cô lùi lại trong sự phát triển cá nhân.
The incurious look on his face indicated a lack of curiosity.
Ánh mắt không tò mò trên khuôn mặt anh ta cho thấy sự thiếu tò mò.
Incurious individuals may miss out on valuable opportunities for learning and growth.
Những người không tò mò có thể bỏ lỡ những cơ hội quý giá để học hỏi và phát triển.
The incurious nature of the cat made it uninterested in the new toy.
Tính chất không tò mò của chú mèo khiến nó không quan tâm đến món đồ chơi mới.
An incurious mind tends to remain stagnant and closed off to new ideas.
Một tâm trí không tò mò có xu hướng vẫn trì trệ và đóng cửa với những ý tưởng mới.
His incurious demeanor at the party made it difficult for others to engage with him.
Cử chỉ không tò mò của anh ấy tại bữa tiệc khiến những người khác khó tiếp cận anh ấy.
The incurious response from the audience indicated a lack of interest in the topic.
Phản ứng không tò mò từ khán giả cho thấy sự thiếu quan tâm đến chủ đề.
Incurious people often miss out on the beauty and wonder of the world around them.
Những người không tò mò thường bỏ lỡ vẻ đẹp và sự kỳ diệu của thế giới xung quanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay