indecorously

[Mỹ]/ˌɪndɪˈkɔːrəsli/
[Anh]/ˌɪndɪˈkɔrəsli/

Dịch

adv. theo cách không đúng đắn hoặc không thích hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

indecorously dressed

mặc không đúng cách

indecorously loud

ồn ào không đúng cách

indecorously spoken

nói không đúng cách

indecorously placed

đặt không đúng cách

indecorously acted

hành động không đúng cách

indecorously timed

thời gian không đúng cách

indecorously expressed

diễn đạt không đúng cách

indecorously handled

xử lý không đúng cách

indecorously suggested

gợi ý không đúng cách

indecorously revealed

tiết lộ không đúng cách

Câu ví dụ

he spoke indecorously during the meeting.

anh ấy đã nói chuyện thiếu đúng mực trong cuộc họp.

her indecorously dressed outfit drew attention.

quần áo ăn mặc thiếu đúng mực của cô ấy đã thu hút sự chú ý.

they laughed indecorously at the serious topic.

họ đã cười thiếu đúng mực về chủ đề nghiêm túc.

indecorously interrupting others is rude.

ngắt lời người khác một cách thiếu đúng mực là thô lỗ.

his indecorously loud voice was distracting.

tiếng nói quá lớn và thiếu đúng mực của anh ấy thật gây mất tập trung.

she made an indecorously inappropriate joke.

cô ấy đã nói một câu đùa thiếu đúng mực và không phù hợp.

indecorously behaving at formal events is unacceptable.

hành xử thiếu đúng mực tại các sự kiện trang trọng là không thể chấp nhận được.

he was criticized for his indecorously casual demeanor.

anh ấy bị chỉ trích vì thái độ quá thoải mái và thiếu đúng mực của mình.

indecorously expressing opinions can lead to conflicts.

việc bày tỏ ý kiến một cách thiếu đúng mực có thể dẫn đến xung đột.

her indecorously loud laughter was out of place.

tiếng cười lớn và thiếu đúng mực của cô ấy thật là không hợp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay