| số nhiều | indexations |
indexation of prices
điều chỉnh giá
indexation of salaries
điều chỉnh lương
The government announced the indexation of pension payments.
Chính phủ đã công bố việc điều chỉnh các khoản trợ cấp hưu trí.
Indexation can help protect investments against inflation.
Việc điều chỉnh có thể giúp bảo vệ các khoản đầu tư trước lạm phát.
Many economists advocate for the use of indexation in tax systems.
Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ việc sử dụng điều chỉnh trong các hệ thống thuế.
Indexation is a common practice in adjusting prices for goods and services.
Việc điều chỉnh là một biện pháp phổ biến trong việc điều chỉnh giá cả hàng hóa và dịch vụ.
The company uses indexation to adjust employee salaries annually.
Công ty sử dụng việc điều chỉnh để điều chỉnh lương nhân viên hàng năm.
Indexation is a useful tool for maintaining the purchasing power of funds.
Việc điều chỉnh là một công cụ hữu ích để duy trì sức mua của các quỹ.
The union negotiated for indexation of wages to keep up with inflation.
Hiệp hội đã thương lượng về việc điều chỉnh tiền lương để theo kịp lạm phát.
Indexation of benefits ensures that they keep pace with the cost of living.
Việc điều chỉnh các chế độ đãi ngộ đảm bảo rằng chúng theo kịp chi phí sinh hoạt.
Indexation is commonly used in financial contracts to account for changes in prices.
Việc điều chỉnh thường được sử dụng trong các hợp đồng tài chính để tính đến những thay đổi về giá cả.
Some argue that indexation can lead to automatic adjustments that benefit certain groups.
Một số người cho rằng việc điều chỉnh có thể dẫn đến những điều chỉnh tự động có lợi cho một số nhóm nhất định.
indexation of prices
điều chỉnh giá
indexation of salaries
điều chỉnh lương
The government announced the indexation of pension payments.
Chính phủ đã công bố việc điều chỉnh các khoản trợ cấp hưu trí.
Indexation can help protect investments against inflation.
Việc điều chỉnh có thể giúp bảo vệ các khoản đầu tư trước lạm phát.
Many economists advocate for the use of indexation in tax systems.
Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ việc sử dụng điều chỉnh trong các hệ thống thuế.
Indexation is a common practice in adjusting prices for goods and services.
Việc điều chỉnh là một biện pháp phổ biến trong việc điều chỉnh giá cả hàng hóa và dịch vụ.
The company uses indexation to adjust employee salaries annually.
Công ty sử dụng việc điều chỉnh để điều chỉnh lương nhân viên hàng năm.
Indexation is a useful tool for maintaining the purchasing power of funds.
Việc điều chỉnh là một công cụ hữu ích để duy trì sức mua của các quỹ.
The union negotiated for indexation of wages to keep up with inflation.
Hiệp hội đã thương lượng về việc điều chỉnh tiền lương để theo kịp lạm phát.
Indexation of benefits ensures that they keep pace with the cost of living.
Việc điều chỉnh các chế độ đãi ngộ đảm bảo rằng chúng theo kịp chi phí sinh hoạt.
Indexation is commonly used in financial contracts to account for changes in prices.
Việc điều chỉnh thường được sử dụng trong các hợp đồng tài chính để tính đến những thay đổi về giá cả.
Some argue that indexation can lead to automatic adjustments that benefit certain groups.
Một số người cho rằng việc điều chỉnh có thể dẫn đến những điều chỉnh tự động có lợi cho một số nhóm nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay