individualist

[Mỹ]/ˌindiˈvidjuəlist/
[Anh]/ˌɪndʒʊvɪdjʊəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đặt cá nhân hoặc lợi ích bản thân lên hàng đầu.
Word Forms
số nhiềuindividualists

Câu ví dụ

Relatedly, the individualist falls into the pitfalls of reification, whereas the holist puts an end to the agency through the model of “over-socialization” of the individual.

Liên quan đến điều đó, người theo chủ nghĩa cá nhân lại rơi vào những cạm bẫy của sự hóa thân, trong khi người theo chủ nghĩa toàn diện chấm dứt khả năng tự chủ thông qua mô hình

She is known for being a strong individualist.

Cô ấy nổi tiếng là một người có cá tính mạnh mẽ.

He values his independence and is a true individualist.

Anh ấy coi trọng sự độc lập và là một người có cá tính mạnh mẽ thực sự.

The artist's work reflects his unique individualist style.

Tác phẩm của họa sĩ phản ánh phong cách cá tính độc đáo của anh ấy.

Being an individualist, she prefers to work alone.

Là một người có cá tính mạnh mẽ, cô ấy thích làm việc một mình.

The company culture promotes individualist thinking and creativity.

Văn hóa công ty khuyến khích tư duy cá tính và sự sáng tạo.

He is often seen as a rebel due to his individualist beliefs.

Anh ấy thường bị coi là một kẻ nổi loạn vì niềm tin cá tính của anh ấy.

Individualist societies prioritize personal freedom over collective interests.

Các xã hội cá tính ưu tiên tự do cá nhân hơn lợi ích tập thể.

In a group project, his individualist approach clashed with the team's collaborative efforts.

Trong một dự án nhóm, cách tiếp cận cá tính của anh ấy đã xung đột với nỗ lực hợp tác của nhóm.

The individualist nature of the character makes him stand out in the story.

Tính cách cá tính của nhân vật khiến anh ấy trở nên nổi bật trong câu chuyện.

Despite being labeled as an individualist, she values community and social connections.

Mặc dù bị gắn nhãn là một người có cá tính mạnh mẽ, cô ấy coi trọng cộng đồng và các mối quan hệ xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay