indubitable

[Mỹ]/ɪnˈdjuːbɪtəbl/
[Anh]/ɪnˈduːbɪtəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không thể nghi ngờ; không thể chất vấn; chắc chắn; rõ ràng

Cụm từ & Cách kết hợp

indubitable fact

sự thật không thể chối cãi

indubitable evidence

bằng chứng không thể chối cãi

indubitable truth

sự thật hiển nhiên

indubitable proof

bằng chứng xác thực

indubitable conclusion

kết luận không thể tranh cãi

indubitable authority

quyền uy không thể chối cãi

indubitable success

thành công không thể phủ nhận

indubitable advantage

lợi thế không thể chối cãi

indubitable benefit

lợi ích không thể chối cãi

indubitable claim

khẳng định không thể chối cãi

Câu ví dụ

it is indubitable that she is the best candidate for the job.

chắc chắn rằng cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.

his talent is indubitable, and everyone recognizes it.

tài năng của anh ấy là không thể chối cãi, và ai cũng nhận ra điều đó.

the success of the project is indubitable given the strong team.

thành công của dự án là không thể chối cãi khi có một đội ngũ mạnh mẽ.

there is indubitable evidence supporting her claims.

có những bằng chứng không thể chối cãi ủng hộ những tuyên bố của cô ấy.

his contribution to the field is indubitable and widely acknowledged.

đóng góp của anh ấy cho lĩnh vực này là không thể chối cãi và được công nhận rộng rãi.

indubitable facts must be considered in the investigation.

những sự thật không thể chối cãi phải được xem xét trong quá trình điều tra.

it is indubitable that technology has changed our lives.

chắc chắn rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

her indubitable charm won over everyone at the party.

sự quyến rũ không thể chối cãi của cô ấy đã chinh phục mọi người tại bữa tiệc.

there is an indubitable connection between diet and health.

có một mối liên hệ không thể chối cãi giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

his indubitable leadership skills inspired the entire team.

kỹ năng lãnh đạo không thể chối cãi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay