indubitable fact
sự thật không thể chối cãi
indubitable evidence
bằng chứng không thể chối cãi
indubitable truth
sự thật hiển nhiên
indubitable proof
bằng chứng xác thực
indubitable conclusion
kết luận không thể tranh cãi
indubitable authority
quyền uy không thể chối cãi
indubitable success
thành công không thể phủ nhận
indubitable advantage
lợi thế không thể chối cãi
indubitable benefit
lợi ích không thể chối cãi
indubitable claim
khẳng định không thể chối cãi
it is indubitable that she is the best candidate for the job.
chắc chắn rằng cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.
his talent is indubitable, and everyone recognizes it.
tài năng của anh ấy là không thể chối cãi, và ai cũng nhận ra điều đó.
the success of the project is indubitable given the strong team.
thành công của dự án là không thể chối cãi khi có một đội ngũ mạnh mẽ.
there is indubitable evidence supporting her claims.
có những bằng chứng không thể chối cãi ủng hộ những tuyên bố của cô ấy.
his contribution to the field is indubitable and widely acknowledged.
đóng góp của anh ấy cho lĩnh vực này là không thể chối cãi và được công nhận rộng rãi.
indubitable facts must be considered in the investigation.
những sự thật không thể chối cãi phải được xem xét trong quá trình điều tra.
it is indubitable that technology has changed our lives.
chắc chắn rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
her indubitable charm won over everyone at the party.
sự quyến rũ không thể chối cãi của cô ấy đã chinh phục mọi người tại bữa tiệc.
there is an indubitable connection between diet and health.
có một mối liên hệ không thể chối cãi giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
his indubitable leadership skills inspired the entire team.
kỹ năng lãnh đạo không thể chối cãi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
indubitable fact
sự thật không thể chối cãi
indubitable evidence
bằng chứng không thể chối cãi
indubitable truth
sự thật hiển nhiên
indubitable proof
bằng chứng xác thực
indubitable conclusion
kết luận không thể tranh cãi
indubitable authority
quyền uy không thể chối cãi
indubitable success
thành công không thể phủ nhận
indubitable advantage
lợi thế không thể chối cãi
indubitable benefit
lợi ích không thể chối cãi
indubitable claim
khẳng định không thể chối cãi
it is indubitable that she is the best candidate for the job.
chắc chắn rằng cô ấy là ứng viên tốt nhất cho công việc.
his talent is indubitable, and everyone recognizes it.
tài năng của anh ấy là không thể chối cãi, và ai cũng nhận ra điều đó.
the success of the project is indubitable given the strong team.
thành công của dự án là không thể chối cãi khi có một đội ngũ mạnh mẽ.
there is indubitable evidence supporting her claims.
có những bằng chứng không thể chối cãi ủng hộ những tuyên bố của cô ấy.
his contribution to the field is indubitable and widely acknowledged.
đóng góp của anh ấy cho lĩnh vực này là không thể chối cãi và được công nhận rộng rãi.
indubitable facts must be considered in the investigation.
những sự thật không thể chối cãi phải được xem xét trong quá trình điều tra.
it is indubitable that technology has changed our lives.
chắc chắn rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
her indubitable charm won over everyone at the party.
sự quyến rũ không thể chối cãi của cô ấy đã chinh phục mọi người tại bữa tiệc.
there is an indubitable connection between diet and health.
có một mối liên hệ không thể chối cãi giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
his indubitable leadership skills inspired the entire team.
kỹ năng lãnh đạo không thể chối cãi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay