induces stress
gây ra căng thẳng
induces sleep
gây ra giấc ngủ
induces change
gây ra sự thay đổi
induces fear
gây ra nỗi sợ
induces nausea
gây ra buồn nôn
induces pain
gây ra đau đớn
induces vomiting
gây ra nôn mửa
induces relaxation
gây ra sự thư giãn
induces anxiety
gây ra lo lắng
induces appetite
gây ra sự thèm ăn
stress often induces headaches.
căng thẳng thường gây ra đau đầu.
the medication induces sleepiness.
thuốc có thể gây ra cảm giác buồn ngủ.
his actions induce a sense of guilt.
hành động của anh ta gây ra cảm giác tội lỗi.
bright lights may induce seizures in some patients.
ánh sáng chói có thể gây ra co giật ở một số bệnh nhân.
the teacher's encouragement induces motivation in students.
lời khuyên của giáo viên thúc đẩy động lực ở học sinh.
cold weather can induce colds.
thời tiết lạnh có thể gây ra cảm lạnh.
overeating often induces digestive issues.
ăn quá nhiều thường gây ra các vấn đề về tiêu hóa.
exercise induces the release of endorphins.
tập thể dục thúc đẩy việc giải phóng endorphin.
the aroma of food induces hunger.
mùi thơm của thức ăn gây ra sự thèm ăn.
music can induce various emotions.
nhạc có thể gây ra nhiều cảm xúc khác nhau.
induces stress
gây ra căng thẳng
induces sleep
gây ra giấc ngủ
induces change
gây ra sự thay đổi
induces fear
gây ra nỗi sợ
induces nausea
gây ra buồn nôn
induces pain
gây ra đau đớn
induces vomiting
gây ra nôn mửa
induces relaxation
gây ra sự thư giãn
induces anxiety
gây ra lo lắng
induces appetite
gây ra sự thèm ăn
stress often induces headaches.
căng thẳng thường gây ra đau đầu.
the medication induces sleepiness.
thuốc có thể gây ra cảm giác buồn ngủ.
his actions induce a sense of guilt.
hành động của anh ta gây ra cảm giác tội lỗi.
bright lights may induce seizures in some patients.
ánh sáng chói có thể gây ra co giật ở một số bệnh nhân.
the teacher's encouragement induces motivation in students.
lời khuyên của giáo viên thúc đẩy động lực ở học sinh.
cold weather can induce colds.
thời tiết lạnh có thể gây ra cảm lạnh.
overeating often induces digestive issues.
ăn quá nhiều thường gây ra các vấn đề về tiêu hóa.
exercise induces the release of endorphins.
tập thể dục thúc đẩy việc giải phóng endorphin.
the aroma of food induces hunger.
mùi thơm của thức ăn gây ra sự thèm ăn.
music can induce various emotions.
nhạc có thể gây ra nhiều cảm xúc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay