industries

[Mỹ]/[ˈɪn.də.striz]/
[Anh]/[ˈɪn.də.striz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc sản xuất và chế tạo hàng hóa và dịch vụ; một ngành cụ thể của kinh doanh hoặc sản xuất; một nhóm các doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

Cụm từ & Cách kết hợp

key industries

các ngành công nghiệp then chốt

growing industries

các ngành công nghiệp đang phát triển

global industries

các ngành công nghiệp toàn cầu

various industries

các ngành công nghiệp khác nhau

support industries

các ngành công nghiệp hỗ trợ

impact industries

các ngành công nghiệp có tác động

transforming industries

các ngành công nghiệp đang thay đổi

high-tech industries

các ngành công nghiệp công nghệ cao

related industries

các ngành công nghiệp liên quan

major industries

các ngành công nghiệp chính

Câu ví dụ

several industries are facing challenges due to supply chain disruptions.

Nhiều ngành công nghiệp đang đối mặt với thách thức do gián đoạn chuỗi cung ứng.

the tech industries are constantly innovating and evolving.

Các ngành công nghiệp công nghệ luôn không ngừng đổi mới và phát triển.

we need to support emerging industries to foster economic growth.

Chúng ta cần hỗ trợ các ngành công nghiệp mới nổi để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

the tourism industries rely heavily on international travel.

Các ngành công nghiệp du lịch phụ thuộc rất nhiều vào du lịch quốc tế.

many industries are adopting automation to improve efficiency.

Nhiều ngành công nghiệp đang áp dụng tự động hóa để nâng cao hiệu quả.

the manufacturing industries are vital to the national economy.

Các ngành công nghiệp sản xuất đóng vai trò then chốt đối với nền kinh tế quốc gia.

sustainable practices are becoming increasingly important across industries.

Các thực hành bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng hơn trong các ngành công nghiệp.

the energy industries are transitioning to renewable sources.

Các ngành công nghiệp năng lượng đang chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo.

data analytics is transforming various industries and business models.

Phân tích dữ liệu đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp và mô hình kinh doanh.

government policies can significantly impact different industries.

Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến các ngành công nghiệp khác nhau.

the healthcare industries are constantly researching new treatments.

Các ngành công nghiệp y tế luôn không ngừng nghiên cứu các phương pháp điều trị mới.

competition among industries is fierce in the global market.

Cạnh tranh giữa các ngành công nghiệp là rất khốc liệt trên thị trường toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay