move inertly
di chuyển một cách trơ trộng
sit inertly
ngồi một cách trơ trộng
react inertly
phản ứng một cách trơ trộng
lie inertly
nằm một cách trơ trộng
exist inertly
tồn tại một cách trơ trộng
float inertly
trôi nổi một cách trơ trộng
remain inertly
ở lại một cách trơ trộng
respond inertly
phản hồi một cách trơ trộng
act inertly
hành động một cách trơ trộng
stand inertly
đứng một cách trơ trộng
he sat inertly on the couch, lost in thought.
anh ta ngồi bất động trên ghế sofa, đắm chìm trong suy nghĩ.
the plant grew inertly, lacking the nutrients it needed.
cây cối phát triển bất động, thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết.
she stared inertly at the screen, not processing the information.
cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách bất động, không xử lý được thông tin.
during the lecture, many students sat inertly, uninterested.
trong suốt bài giảng, nhiều sinh viên ngồi bất động, không quan tâm.
the car remained inertly in the parking lot for weeks.
chiếc xe vẫn bất động trong bãi đỗ xe trong nhiều tuần.
he responded inertly to the news, showing no emotion.
anh ấy phản ứng một cách bất động với tin tức, không hề tỏ ra cảm xúc.
the dog lay inertly on the floor, too tired to move.
con chó nằm bất động trên sàn, quá mệt để cử động.
she watched the waves crash inertly against the shore.
cô ấy nhìn những con sóng vỡ bất động vào bờ.
the team played inertly, lacking motivation and energy.
đội chơi một cách bất động, thiếu động lực và năng lượng.
he felt inertly trapped in his routine, craving change.
anh cảm thấy bị mắc kẹt bất động trong thói quen của mình, khao khát sự thay đổi.
move inertly
di chuyển một cách trơ trộng
sit inertly
ngồi một cách trơ trộng
react inertly
phản ứng một cách trơ trộng
lie inertly
nằm một cách trơ trộng
exist inertly
tồn tại một cách trơ trộng
float inertly
trôi nổi một cách trơ trộng
remain inertly
ở lại một cách trơ trộng
respond inertly
phản hồi một cách trơ trộng
act inertly
hành động một cách trơ trộng
stand inertly
đứng một cách trơ trộng
he sat inertly on the couch, lost in thought.
anh ta ngồi bất động trên ghế sofa, đắm chìm trong suy nghĩ.
the plant grew inertly, lacking the nutrients it needed.
cây cối phát triển bất động, thiếu các chất dinh dưỡng cần thiết.
she stared inertly at the screen, not processing the information.
cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách bất động, không xử lý được thông tin.
during the lecture, many students sat inertly, uninterested.
trong suốt bài giảng, nhiều sinh viên ngồi bất động, không quan tâm.
the car remained inertly in the parking lot for weeks.
chiếc xe vẫn bất động trong bãi đỗ xe trong nhiều tuần.
he responded inertly to the news, showing no emotion.
anh ấy phản ứng một cách bất động với tin tức, không hề tỏ ra cảm xúc.
the dog lay inertly on the floor, too tired to move.
con chó nằm bất động trên sàn, quá mệt để cử động.
she watched the waves crash inertly against the shore.
cô ấy nhìn những con sóng vỡ bất động vào bờ.
the team played inertly, lacking motivation and energy.
đội chơi một cách bất động, thiếu động lực và năng lượng.
he felt inertly trapped in his routine, craving change.
anh cảm thấy bị mắc kẹt bất động trong thói quen của mình, khao khát sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay