unmovingly stared
nhìn bất động
stood unmovingly
đứng bất động
unmovingly silent
im lặng bất động
unmovingly fixed
cố định bất động
unmovingly watching
nhìn chăm chú bất động
unmovingly present
mang tính hiện diện bất động
unmovingly still
vẫn đứng yên bất động
unmovingly gazed
nhìn chăm chú bất động
unmovingly resolute
quyết tâm bất động
unmovingly remained
vẫn đứng yên bất động
the statue stood unmovingly in the park, a silent sentinel.
Đôi tượng đứng bất động trong công viên, như một người lính gác im lặng.
he stared unmovingly at the screen, absorbed in the game.
Ông ta nhìn chăm chú vào màn hình, say sưa với trò chơi.
the old dog lay unmovingly on the porch, enjoying the sun.
Con chó già nằm bất động trên hiên nhà, tận hưởng ánh nắng.
the judge listened unmovingly to the defendant's plea.
Tòa án nghe im lặng lời kêu cứu của bị cáo.
she watched unmovingly as the rain fell on the window.
Cô ấy nhìn chăm chú khi mưa rơi trên cửa sổ.
the audience sat unmovingly throughout the entire performance.
Khán giả ngồi im lặng suốt buổi biểu diễn.
he held the trophy unmovingly, savoring the victory.
Ông ta cầm chiếc cúp bất động, tận hưởng chiến thắng.
the camera focused unmovingly on the subject's face.
Máy quay tập trung vào khuôn mặt của chủ thể một cách bất động.
the child stood unmovingly before the towering christmas tree.
Trẻ em đứng bất động trước cây thông Noel cao lớn.
the security guard remained unmovingly vigilant throughout the night.
Bảo vệ vẫn giữ thái độ cảnh giác bất động suốt đêm.
the gears turned unmovingly, powering the old machine.
Các bánh răng quay bất động, cung cấp năng lượng cho chiếc máy cũ.
unmovingly stared
nhìn bất động
stood unmovingly
đứng bất động
unmovingly silent
im lặng bất động
unmovingly fixed
cố định bất động
unmovingly watching
nhìn chăm chú bất động
unmovingly present
mang tính hiện diện bất động
unmovingly still
vẫn đứng yên bất động
unmovingly gazed
nhìn chăm chú bất động
unmovingly resolute
quyết tâm bất động
unmovingly remained
vẫn đứng yên bất động
the statue stood unmovingly in the park, a silent sentinel.
Đôi tượng đứng bất động trong công viên, như một người lính gác im lặng.
he stared unmovingly at the screen, absorbed in the game.
Ông ta nhìn chăm chú vào màn hình, say sưa với trò chơi.
the old dog lay unmovingly on the porch, enjoying the sun.
Con chó già nằm bất động trên hiên nhà, tận hưởng ánh nắng.
the judge listened unmovingly to the defendant's plea.
Tòa án nghe im lặng lời kêu cứu của bị cáo.
she watched unmovingly as the rain fell on the window.
Cô ấy nhìn chăm chú khi mưa rơi trên cửa sổ.
the audience sat unmovingly throughout the entire performance.
Khán giả ngồi im lặng suốt buổi biểu diễn.
he held the trophy unmovingly, savoring the victory.
Ông ta cầm chiếc cúp bất động, tận hưởng chiến thắng.
the camera focused unmovingly on the subject's face.
Máy quay tập trung vào khuôn mặt của chủ thể một cách bất động.
the child stood unmovingly before the towering christmas tree.
Trẻ em đứng bất động trước cây thông Noel cao lớn.
the security guard remained unmovingly vigilant throughout the night.
Bảo vệ vẫn giữ thái độ cảnh giác bất động suốt đêm.
the gears turned unmovingly, powering the old machine.
Các bánh răng quay bất động, cung cấp năng lượng cho chiếc máy cũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay