inexpressive

[Mỹ]/ˌɪnɪkˈsprɛsɪv/
[Anh]/ˌɪnɪkˈsprɛsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể hiện cảm xúc hoặc tình cảm; có ít hoặc không có ý nghĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

inexpressive face

khuôn mặt vô cảm

inexpressive voice

giọng nói vô cảm

inexpressive gaze

ánh nhìn vô cảm

inexpressive smile

nụ cười vô cảm

inexpressive gesture

cử chỉ vô cảm

inexpressive eyes

đôi mắt vô cảm

inexpressive manner

cách cư xử vô cảm

inexpressive tone

phong cách vô cảm

inexpressive character

tính cách vô cảm

inexpressive performance

thành tích vô cảm

Câu ví dụ

his face was inexpressive during the meeting.

khiếu diện của anh ấy không biểu lộ cảm xúc trong suốt cuộc họp.

she gave an inexpressive nod in response.

Cô ấy gật đầu không biểu cảm để trả lời.

the painting seemed inexpressive to the critics.

Những người phê bình cho rằng bức tranh có vẻ vô hồn.

his inexpressive demeanor made it hard to read his thoughts.

Cái vẻ ngoài vô hồn của anh ấy khiến khó đọc được suy nghĩ của anh ấy.

despite the news, her reaction was inexpressive.

Mặc dù là tin tức, phản ứng của cô ấy vẫn không biểu lộ cảm xúc.

the actor's inexpressive performance disappointed the audience.

Diễn xuất vô hồn của diễn viên khiến khán giả thất vọng.

he often appears inexpressive when discussing his feelings.

Anh ấy thường có vẻ vô hồn khi nói về cảm xúc của mình.

her inexpressive eyes revealed nothing about her emotions.

Đôi mắt vô hồn của cô ấy không tiết lộ bất cứ điều gì về cảm xúc của cô ấy.

inexpressive responses can sometimes indicate indifference.

Những phản hồi vô hồn đôi khi có thể cho thấy sự thờơ.

the report was filled with inexpressive data and charts.

Báo cáo chứa đầy dữ liệu và biểu đồ vô hồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay